- Phạt góc2 – 7
- Thẻ vàng2 – 3
Sân Estadio Bautista Gargantini, Mendoza · Trọng tài: Nazareno Arasa · Ít mây 16°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.57 / 2.35
Independiente Rivadavia và Club Atletico Tigre hòa nhau 2-2.
Independiente Rivadavia vs Club Atletico Tigre 2-2 — VĐQG Argentina 18/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Matías Fernándezkiến tạo: Juan Elordi
20'
1 - 0 -
26'
1 - 1 ⚽ Alan Barrionuevokiến tạo: Jabes Saralegui - 27' 🟨 Ignacio Peluffo
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Valentín Morenothay Ignacio Peluffo
-
⚽ Jose Ignacio Florentin
52'
2 - 1 - 🟨 Iván Villalba 59'
- 62' 🔁 Manuel Fernándezthay Santiago Gonzalez
- 62' 🔁 Mauro Méndezthay Ignacio Russo
- 62' 🟨 Manuel Fernández
- 🔁 Leonel Buccathay Matías Fernández 67'
- 🔁 Tomas Bottarithay Luis Sequeira 68'
- 68' 🟨 Joaquín Laso
- 🔁 Luis Ángel Díaz Cuestathay Fabrizio Sartori Prieto 74'
- 🔁 Victorio Ramisthay Matías Reali 74'
- 74' 🔁 Juan Villalbathay Joaquín Laso
- 79' 🔁 Ian Subiabrethay Bruno Javier Leyes Sosa
- 🔁 Kevin Vázquezthay Luis Ángel Díaz Cuesta 81'
- 🟨 Juan Elordi 87'
-
92+2'
2 - 2 ⚽ Manuel Fernándezkiến tạo: Federico Alvarez - 98' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 43%Kiểm soát bóng57%
- 23Tổng cú sút14
- 2Sút trúng đích4
- 6Sút không trúng đích5
- 11Sút trong vòng cấm11
- 3Sút bị chặn2
- 2Phạt góc7
- 50Tấn công nguy hiểm47
- 83Tấn công113
- 305Chuyền407
- 211Chuyền chính xác325
- 4Chuyền then chốt5
- 8Chuyền dài9
- 25Rê bóng26
- 29Tạt bóng19
- 56Tranh chấp54
- 37Tắc bóng35
- 78Cản phá46
- 10Cứu thua6
- 6Phạm lỗi6
- 17Bị phạm lỗi25
- 2Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Club Atletico Tigre kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Independiente Rivadavia ép sân · cột hướng xuống: Club Atletico Tigre ép sân. Independiente Rivadavia kiểm soát thế trận 34% thời gian, Club Atletico Tigre 55%.
Independiente RivadaviaClub Atletico Tigre| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 4-4-2
Independiente Rivadavia · HLV Alfredo Berti
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 30 | Nicolás Bolcato | Thủ môn | 6.64 |
| 2 | Leonard Costa | Hậu vệ | 6.12 |
| 40 | Iván Villalba | Hậu vệ | 5.88 |
| 42 | Sheyko Darko Studer © | Hậu vệ | 5.96 |
| 3 | Juan Elordi | Tiền vệ | 6.53 |
| 10 | Matías Fernández | Tiền vệ | 7.51 |
| 14 | Luciano Gomez | Tiền vệ | 5.73 |
| 25 | Jose Ignacio Florentin | Tiền vệ | 7.37 |
| 77 | Luis Sequeira | Tiền vệ | 5.89 |
| 80 | Matías Reali | Tiền vệ | 6.38 |
| 43 | Fabrizio Sartori Prieto | Tiền đạo | 6.28 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 32 | Kevin Vázquez | Tiền vệ |
| 11 | Gonzalo Rios | Tiền vệ |
| 7 | Victorio Ramis | Tiền đạo |
| 13 | Alejo Osella | Hậu vệ |
| 34 | Stefano Moreyra | Tiền vệ |
| 21 | Emmanuel Gómez Riga | Thủ môn |
| 28 | Alex Vigo | Hậu vệ |
| 23 | Luis Ángel Díaz Cuesta | Tiền đạo |
| 27 | Diego Crego | Tiền vệ |
| 8 | Leonel Bucca | Tiền vệ |
| 5 | Tomas Bottari | Tiền vệ |
| 19 | Rodrigo Atencio | Tiền đạo |
Club Atletico Tigre · HLV Diego Dabove
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Felipe Tomas Zenobio | Thủ môn | 6.1 |
| 2 | Joaquín Laso © | Hậu vệ | 6.26 |
| 8 | Martin Garay | Hậu vệ | 6.55 |
| 20 | Alan Barrionuevo | Hậu vệ | 7.38 |
| 24 | Federico Alvarez | Hậu vệ | 6.72 |
| 5 | Bruno Javier Leyes Sosa | Tiền vệ | 6.42 |
| 10 | Jabes Saralegui | Tiền vệ | 6.9 |
| 27 | Santiago Gonzalez | Tiền vệ | 6.35 |
| 50 | Ignacio Peluffo | Tiền vệ | 6.05 |
| 29 | Ignacio Russo | Tiền đạo | 6.43 |
| 30 | Jerónimo Domina | Tiền đạo | 6.03 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 26 | Lautaro Morales | Thủ môn |
| 28 | Gonzalo Martínez | Tiền vệ |
| 18 | Manuel Fernández | Tiền đạo |
| 16 | Nicolas Dubersarsky | Tiền vệ |
| 4 | Valentín Moreno | Hậu vệ |
| 33 | Mauro Méndez | Tiền đạo |
| 19 | Alfio Oviedo | Tiền đạo |
| 23 | Gonzalo Requena | Hậu vệ |
| 11 | Tiago Serrago | Tiền vệ |
| 17 | Guillermo Soto | Hậu vệ |
| 25 | Ian Subiabre | Tiền đạo |
| 32 | Juan Villalba | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Independiente Rivadavia | Ezequiel Bonifacio | Treo giò | Inactive |
| Independiente Rivadavia | Ramiro Macagno | Chấn thương | Muscle Injury |
| Independiente Rivadavia | Maximiliano Salas | Treo giò | Inactive |
| Independiente Rivadavia | Alex Arce | Treo giò | Red card suspension |
| Club Atletico Tigre | Ramón Arias | Chấn thương | Knee injury |
| Club Atletico Tigre | Simón Rivero | Chấn thương | Knee injury |
| Club Atletico Tigre | Santiago Lopez Grobin | Treo giò | Yellow card suspension |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.57 | 2.35 | 21.00 | 1.01 | 29.00 | 4.5 | 11.00 | 1.05 | 9.5 | 2.75 | 1.40 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 1 | 1.90 | 1.90 | 23:54 12/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (6 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Copa Argentina | Independiente Rivadavia – Club Atletico Tigre | 1–0 |
| 03/04/2026 | ARG Division 1 | Club Atletico Tigre – Independiente Rivadavia | 0–2 |
| 06/09/2025 | Copa Argentina | Club Atletico Tigre – Independiente Rivadavia | 1–3 |
| 23/08/2025 | ARG Division 1 | Club Atletico Tigre – Independiente Rivadavia | 1–1 |
| 16/02/2025 | ARG Division 1 | Independiente Rivadavia – Club Atletico Tigre | 1–4 |
| 10/12/2024 | ARG Division 1 | Club Atletico Tigre – Independiente Rivadavia | 0–2 |
Phong độ gần đây
Independiente Rivadavia
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | ARG Division 1 | CA Rosario Central – Independiente Rivadavia | 5–0 | B |
| 03/10/2026 | ARG Division 1 | Independiente Rivadavia – Gimnasia La Plata | 1–1 | H |
| 22/09/2026 | ARG Division 1 | CA Barracas Central – Independiente Rivadavia | 0–1 | T |
| 17/09/2026 | Copa Argentina | Independiente Rivadavia – Atletico Tucuman | 1–1 | H |
| 13/09/2026 | ARG Division 1 | Independiente Rivadavia – Aldosivi Mar del Plata | 4–3 | T |
Club Atletico Tigre
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | ARG Division 1 | Club Atletico Tigre – CA Banfield | 1–2 | B |
| 05/10/2026 | ARG Division 1 | Argentinos Juniors – Club Atletico Tigre | 2–1 | B |
| 21/09/2026 | ARG Division 1 | Velez Sarsfield – Club Atletico Tigre | 3–2 | B |
| 14/09/2026 | ARG Division 1 | Club Atletico Tigre – CA Rosario Central | 0–1 | B |
| 06/09/2026 | ARG Division 1 | Gimnasia La Plata – Club Atletico Tigre | 2–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Independiente Rivadavia vs Club Atletico Tigre đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Independiente Rivadavia vs Club Atletico Tigre thuộc VĐQG Argentina, Vòng 13 đã diễn ra lúc 03:30 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadio Bautista Gargantini (Mendoza).
- Kết quả Independiente Rivadavia vs Club Atletico Tigre là bao nhiêu?
- Independiente Rivadavia và Club Atletico Tigre hòa 2-2; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Independiente Rivadavia vs Club Atletico Tigre gần đây thế nào?
- Trong 6 lần gặp nhau gần nhất: Independiente Rivadavia thắng 4, hòa 1, Club Atletico Tigre thắng 1. Lần gần nhất ngày 13/07/2026 (Copa Argentina) Independiente Rivadavia 1-0 Club Atletico Tigre.
- Phong độ Independiente Rivadavia và Club Atletico Tigre trước trận?
- Independiente Rivadavia: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDWDWL); Club Atletico Tigre: 0 thắng, 1 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLLD).
- Đội hình xuất phát Independiente Rivadavia vs Club Atletico Tigre?
- Independiente Rivadavia ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Club Atletico Tigre dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:28 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

