
Juan Villalba là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atletico Tigre.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
8Đá chính
802Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 11 | 7 | 662 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 75% | 62% | 2 | 0 | 5,88 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 3 | 0 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63% | 33% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 662 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 291/388 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/92 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/43 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 87 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/22 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 2/2 | — | 6,24 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/1 | — | — |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/45 | 3 | 6/9 | — | 6,02 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/49 | 1 | 2/4 | — | 6,55 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/54 | 1 | 5/7 | — | 6,25 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/48 | 0 | 3/4 | — | 6,78 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 24/35 | 0 | 2/2 | — | 6,70 |
| 20/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Montevideo City Torque | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 0/2 | — | 6,10 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | — | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 21/05/2026 | 20 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2026 | Gimnasia La Plata | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2025 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Velez Sarsfield U20 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Chuyển nhượng | — |