
Iván Villalba
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Iván Villalba là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Independiente Rivadavia.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
37Trận ra sân
27Đá chính
2.498Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/13Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 26 | 21 | 1.952 | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 76% | 62% | 9 | 0 | 6,48 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 7 | 4 | 363 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 58% | 0 | 0 | 6,61 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 4 | 2 | 183 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 57% | 0 | 0 | 5,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.952 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 477/623 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 70/145 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/49
- Cắt bóng
- 30
- Phá bóng
- 144
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 136/219 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 71 / 45
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 38
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 177
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 363 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/90 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/25 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 5,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/23 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/25 | 4 | 10/12 | V | 5,88 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 3/3 | — | 6,49 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | 2/4 | — | 6,31 |
| 17/09/2026 | Copa Argentina | vs Atletico Tucuman | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 5,93 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 3/7 | — | 6,08 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 6 | 9/15 | V | 6,15 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 0 | 3/5 | — | 6,54 |
| 27/08/2026 | Copa Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,96 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/35 | 2 | 4/6 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/10/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 03/02/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/06/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/03/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 15/06/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 14/11/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 05/12/2023 | 28 | 225 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 21/05/2026 | 31 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy42
- Sức mạnh75
- Thể lực63