Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maximiliano Salas

Independiente RivadaviaTiền đạoARG
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Maximiliano Salas là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Independiente Rivadavia.

Tiểu sử Maximiliano Salas

Maximiliano Salas là tiền đạo người Argentina, 28 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Independiente Rivadavia. Trong mùa 2026, Salas ghi 1 bàn trong 18 trận ra sân, với 785 phút thi đấu và điểm trung bình 6,53. Giá trị thị trường được ghi là 4,0 triệu €, còn mức cao nhất là 6,0 triệu € vào năm 2025. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 06/08/2026, khi Salas chuyển từ River Plate đến Independiente Rivadavia.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
6Đá chính
785Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
785Phút/bàn
8/27Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—14244410019678%33%206,56
Copa Argentina2026—221720004156%50%006,64
Copa Libertadores2026—221690004169%47%006,24

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 444 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/19
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/101 (78%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/16 (6%)
Chuyền dài chính xác
9/10 (90%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/59 (33%)
Không chiến thắng / thua
6 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 29
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/30 (56%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
6/13 (46%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/22 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/33 (69%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
6/22 (27%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/23 (47%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maximiliano Salas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia La PlataH 1-1900162224/3114/10—7,70
22/09/2026VĐQG Argentina@ CA Barracas CentralT 1-0680021014/2203/8—6,67
17/09/2026Copa Argentinavs Atletico TucumanH 1-187001006/1014/8—6,88
13/09/2026VĐQG Argentinavs Aldosivi Mar del PlataT 4-3890021137/4626/12V6,64
31/08/2026VĐQG Argentinavs Racing Club de AvellanedaT 3-168002119/1902/7—5,81
27/08/2026Copa Argentina@ Aldosivi Mar del PlataT 2-0850031411/2047/14—6,40
23/08/2026VĐQG Argentina@ CA IndependienteH 0-0770010317/2723/4—6,73
19/08/2026Copa Libertadoresvs Fluminense - RJH 1-1900020218/2314/10—6,34
16/08/2026VĐQG Argentina@ BelgranoB 0-230001019/1304/5V6,52
12/08/2026Copa Libertadores@ Fluminense - RJH 0-079002115/1037/13—6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 550 nghìn €2019: 2,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,8 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 4,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/05/201921550 nghìn €
12/08/2019212,0 triệu €
09/01/2020223,0 triệu €
07/04/2020222,4 triệu €
26/06/2020222,4 triệu €
17/12/2020231,5 triệu €
20/04/2021231,5 triệu €
14/10/2021231,5 triệu €
10/04/2022241,0 triệu €
14/11/2022241,2 triệu €
03/04/2023251,2 triệu €
19/07/2023251,2 triệu €
12/12/2023261,2 triệu €
11/06/2024262,5 triệu €
12/12/2024273,0 triệu €
01/06/2025273,8 triệu €
23/09/2025276,0 triệu €
16/12/2025286,0 triệu €
17/03/2026285,0 triệu €
21/05/2026284,5 triệu €
16/09/2026284,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026River PlateIndependiente RivadaviaChuyển nhượng—
10/07/2025Racing Club de AvellanedaRiver PlateHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
31/12/2024PalestinoRacing Club de AvellanedaHết hạn mượn 1.440804M €1,4 triệu €
30/12/2024Racing Club de AvellanedaPalestinoCho mượn—
05/01/2024PalestinoRacing Club de AvellanedaChuyển nhượng 0.18M €180 nghìn €
30/06/2022NecaxaPalestinoChuyển nhượng—
03/07/2019O.HigginsNecaxaHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2019All BoysO.HigginsHết hạn mượn 0.53M €530 nghìn €
29/06/2019O.HigginsAll BoysCho mượn—
30/06/2018All BoysO.HigginsChuyển nhượng—
30/06/2016CA All Boys IIAll BoysChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy52
  • Sức mạnh37
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com