
Joaquín Laso là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atletico Tigre.
Tiểu sử Joaquín Laso
Joaquín Laso là hậu vệ quốc tịch Argentina, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Club Atletico Tigre ở tuổi 36. Cầu thủ sinh ngày 04/07/1990, cao 185 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải. Mùa 2026, Joaquín Laso có 28 trận ra sân với 2284 phút thi đấu và điểm trung bình 6,67. Trong đó có 19 trận tại VĐQG Argentina, 8 trận Copa Sudamericana và 1 trận Copa Argentina. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất từng đạt là 1,0 triệu € (2021), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
29Trận ra sân
28Đá chính
2.358Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
9/1Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 20 | 20 | 1.750 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 | 76% | 67% | 5 | 0 | 6,67 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 8 | 7 | 518 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 76% | 55% | 3 | 1 | 6,64 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 42% | 1 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.750 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 699/918 (76%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/14 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 108/244 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 126
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 87/129 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 39 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 23
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 243
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 518 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 231/303 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/86 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 53
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/34 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/41 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/31 | 4 | 9/12 | V | 6,26 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 67/88 | 1 | 6/9 | — | 6,59 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/61 | 3 | 4/6 | — | 6,75 |
| 20/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Montevideo City Torque | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/51 | 0 | 0/2 | V | 6,43 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Montevideo City Torque | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 55/66 | 1 | 3/4 | — | 7,47 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/44 | 0 | 1/3 | — | 7,12 |
| 06/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/53 | 2 | 3/5 | — | 6,72 |
| 02/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 3-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 1 | 2/3 | — | 7,25 |
| 29/07/2026 | Copa Sudamericana | vs Nacional Montevideo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/29 | 1 | 3/5 | — | 5,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 25 | 100 nghìn € |
| 05/02/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 07/08/2016 | 26 | 250 nghìn € |
| 08/10/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/05/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/12/2018 | 28 | 700 nghìn € |
| 12/08/2019 | 29 | 1,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 07/02/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 31 | 800 nghìn € |
| 23/05/2022 | 31 | 750 nghìn € |
| 05/09/2022 | 32 | 450 nghìn € |
| 25/10/2022 | 32 | 375 nghìn € |
| 03/07/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 34 | 275 nghìn € |
| 16/12/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 21/05/2026 | 35 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2025 | CA Independiente | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CA Rosario Central | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2020 | Atletico San Luis | CA Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Velez Sarsfield | Atletico San Luis | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2018 | Argentinos Juniors | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2015 | Club Sportivo Italiano | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CA Huracán (Tres Arroyos) | Club Sportivo Italiano | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2012 | CA Unión (Mar del Plata) | CA Huracán (Tres Arroyos) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh81
- Thể lực72