
Nicolás Bolcato
22Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Nicolás Bolcato là thủ môn 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Independiente Rivadavia.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
40Trận ra sân
39Đá chính
3.586Phút
119Cứu thua
44%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 28 | 27 | 2.506 | 80 | 14 | 27 | 47% | 83% | 1 | 0 | 6,56 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 8 | 8 | 720 | 28 | 3 | 7 | 41% | 66% | 1 | 0 | 6,71 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 11 | 5 | 6 | 32% | 100% | 0 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.506 phút · điểm TB 6,56
Thủ môn
- Cứu thua
- 80
- Đấm bóng
- 14
- Băng ra (thành công / tổng)
- 12/12
- Bắt bóng bổng tốt
- 25
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 330/701 (47%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 191/560 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/24 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 375
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 7
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,71
Thủ môn
- Cứu thua
- 28
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/187 (41%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 50/160 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,88
Thủ môn
- Cứu thua
- 11
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/90 (32%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 26/86 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | H 2-2 | 90 | 2 | 2 | 2 | 7/27 | 0 | — | — | 6,64 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 0-5 | 90 | 4 | 2 | 0 | 12/27 | 0 | — | — | 6,25 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 11/31 | 0 | — | — | 6,64 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 8/24 | 0 | — | — | 6,42 |
| 17/09/2026 | Copa Argentina | vs Atletico Tucuman | H 1-1 | 90 | 5 | 3 | 2 | 6/28 | 0 | 1/1 | — | 7,31 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 4-3 | 90 | 6 | 1 | 5 | 15/33 | 0 | 4/4 | — | 6,72 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | B 1-3 | 90 | 6 | 1 | 0 | 14/30 | 1 | 1/1 | — | 6,75 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 14/24 | 0 | — | — | 6,23 |
| 27/08/2026 | Copa Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | T 2-0 | 90 | 6 | 2 | 2 | 10/33 | 0 | 2/2 | — | 7,75 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | H 0-0 | 90 | 3 | 1 | 1 | 13/28 | 0 | — | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2026 | 21 | 700 nghìn € |
| 21/05/2026 | 22 | 2,2 triệu € |
| 16/09/2026 | 22 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Chỉ số
- Thể lực71
- Chỉ số 169
- Chỉ số 256
- Chỉ số 471
- Chỉ số 358