
Santiago Gonzalez
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
2,3 triệu €Giá trị
Santiago Gonzalez là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atletico Tigre.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
10Đá chính
879Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/14Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 13 | 9 | 767 | 0 | 0 | 0 | 11 | 2 | 83% | 63% | 0 | 0 | 6,41 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 3 | 1 | 112 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 80% | 42% | 0 | 0 | 6,24 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 767 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 319/380 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/20 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/86 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 27
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/47 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/36 | 1 | 5/9 | — | 6,35 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 53/61 | 2 | 9/12 | — | 6,26 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 27/32 | 1 | 3/8 | — | 6,11 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | B 2-3 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/18 | 2 | 4/4 | — | 6,35 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/25 | 2 | 4/7 | — | 6,73 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/45 | 0 | 1/2 | — | 5,99 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 2 | 5/10 | — | 6,30 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 29/34 | 0 | 4/7 | — | 6,70 |
| 20/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Montevideo City Torque | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 14/16 | 0 | 0/5 | — | 6,16 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/43 | 3 | 6/10 | — | 5,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 12/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 23 | 2,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,3 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh57
- Thể lực50