
Sheyko Darko Studer
Sheyko Darko Studer là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Independiente Rivadavia.
Tiểu sử Sheyko Darko Studer
Sheyko Darko Studer là hậu vệ của câu lạc bộ Independiente Rivadavia, mang quốc tịch Argentina, cao 191 cm, nặng 89 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 35 trận, 2 bàn thắng và điểm trung bình 6,58, gồm 23 trận tại VĐQG Argentina, 8 trận tại Copa Libertadores và 4 trận tại Copa Argentina. Giá trị thị trường được ghi là 6,0 triệu €, hợp đồng đến 30/12/2028. Ngày 20/08/2024, Sheyko Darko Studer chuyển từ Talleres Cordoba sang Independiente Rivadavia; ngày 30/12/2025 có bản ghi cho Talleres Cordoba mượn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 23 | 23 | 2.007 | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 76% | 69% | 5 | 0 | 6,54 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 8 | 8 | 697 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 74% | 60% | 2 | 0 | 6,56 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 68% | 2 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.007 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 560/735 (76%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 62/157 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 37
- Phá bóng
- 121
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 94/135 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 26
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 220
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 697 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/219 (74%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 23/63 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/43 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/82 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/20 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/16 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 0 | 1/1 | — | 5,96 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/33 | 0 | 2/4 | — | 5,98 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 1 | 6/7 | V | 6,14 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/11 | 4 | 7/9 | — | 7,08 |
| 17/09/2026 | Copa Argentina | vs Atletico Tucuman | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 2 | 3/3 | — | 6,51 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | T 3-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 2/2 | — | 6,39 |
| 27/08/2026 | Copa Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | 3/5 | — | 7,05 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 3 | 4/8 | — | 6,54 |
| 19/08/2026 | Copa Libertadores | vs Fluminense - RJ | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 33/47 | 1 | 3/10 | V | 6,11 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/04/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 23/09/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 23 | 4,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 23 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Talleres Cordoba | Independiente Rivadavia | Hết hạn mượn 0.444306M € | 444 nghìn € |
| 30/12/2025 | Independiente Rivadavia | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 20/08/2024 | Talleres Cordoba | Independiente Rivadavia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | CA Talleres II | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | CD Everton U21 | CA Talleres II | Cho mượn | — |
| 08/02/2023 | CA Talleres II | CD Everton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | CA Talleres de Cordoba U20 | CA Talleres II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh83
- Thể lực72