Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Garay

Club Atletico TigreHậu vệARG
27Tuổi
167Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Martin Garay là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atletico Tigre.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

33Trận ra sân
21Đá chính
2.102Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1051Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—22121.3121019481%52%106,55
Copa Sudamericana2026—976101023181%34%106,76
Copa Argentina2026—221800000081%50%006,78

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.312 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
564/693 (81%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
11/33 (33%)
Chuyền dài chính xác
51/86 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
18
Phá bóng
39
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
64/123 (52%)
Không chiến thắng / thua
16 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
48 / 47
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
208
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 610 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
249/307 (81%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/8 (0%)
Chuyền dài chính xác
21/40 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
7
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/35 (34%)
Không chiến thắng / thua
6 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/37 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martin Garay · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentina@ Independiente RivadaviaH 2-2900020134/3825/11—6,55
11/10/2026VĐQG Argentinavs CA BanfieldB 1-2120000112/140——6,17
05/10/2026VĐQG Argentina@ Argentinos JuniorsB 1-250000012/1412/2—6,07
21/09/2026VĐQG Argentina@ Velez SarsfieldB 2-3310000013/1423/4—5,82
14/09/2026VĐQG Argentinavs CA Rosario CentralB 0-1900000141/5233/6—6,49
06/09/2026VĐQG Argentina@ Gimnasia La PlataB 1-2450000035/3901/3—6,41
01/09/2026VĐQG Argentinavs CA Barracas CentralH 0-0650000030/3822/5—6,39
25/08/2026VĐQG Argentinavs CA Central Cordoba SDET 2-1900000033/4213/9—6,35
20/08/2026Copa Sudamericana@ Montevideo City TorqueB 1-2900010160/7413/6—6,32
16/08/2026VĐQG Argentina@ Aldosivi Mar del PlataH 0-0900000150/6014/8—6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 550 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/202020550 nghìn €
07/04/202020500 nghìn €
19/10/202122500 nghìn €
23/05/202222450 nghìn €
05/09/2022231,0 triệu €
25/10/2022231,5 triệu €
03/07/2023241,2 triệu €
18/12/2023241,2 triệu €
11/06/2024251,3 triệu €
12/12/2024251,3 triệu €
01/06/2025251,2 triệu €
23/09/2025261,0 triệu €
16/12/202526900 nghìn €
21/05/202626800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/01/2023Club Atlético EstudiantesClub Atletico TigreHết hạn mượn 0.464325M €464 nghìn €
30/12/2022Atletico TucumanClub Atlético EstudiantesCho mượn—
31/12/2021Club Atlético EstudiantesAtletico TucumanChuyển nhượng—
30/12/2021Patronato ParanaClub Atlético EstudiantesCho mượn—
17/02/2021Club Atlético EstudiantesPatronato ParanaChuyển nhượng—
30/06/2017CA Estudiantes Caseros U20Club Atlético EstudiantesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy46
  • Sức mạnh57
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com