
Martin Garay là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atletico Tigre.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
33Trận ra sân
21Đá chính
2.102Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1051Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 22 | 12 | 1.312 | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 81% | 52% | 1 | 0 | 6,55 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 9 | 7 | 610 | 1 | 0 | 2 | 3 | 1 | 81% | 34% | 1 | 0 | 6,76 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 50% | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.312 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 564/693 (81%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 11/33 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 51/86 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/123 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 47
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 208
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 610 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 249/307 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/40 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/35 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/37 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 34/38 | 2 | 5/11 | — | 6,55 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | — | — | 6,17 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 2/2 | — | 6,07 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | B 2-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 2 | 3/4 | — | 5,82 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/52 | 3 | 3/6 | — | 6,49 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 0 | 1/3 | — | 6,41 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/38 | 2 | 2/5 | — | 6,39 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/42 | 1 | 3/9 | — | 6,35 |
| 20/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Montevideo City Torque | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 60/74 | 1 | 3/6 | — | 6,32 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/60 | 1 | 4/8 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 20 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 19/10/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 23/05/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 05/09/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 03/07/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2024 | 25 | 1,3 triệu € |
| 12/12/2024 | 25 | 1,3 triệu € |
| 01/06/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 23/09/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 21/05/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/01/2023 | Club Atlético Estudiantes | Club Atletico Tigre | Hết hạn mượn 0.464325M € | 464 nghìn € |
| 30/12/2022 | Atletico Tucuman | Club Atlético Estudiantes | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Club Atlético Estudiantes | Atletico Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Patronato Parana | Club Atlético Estudiantes | Cho mượn | — |
| 17/02/2021 | Club Atlético Estudiantes | Patronato Parana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CA Estudiantes Caseros U20 | Club Atlético Estudiantes | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật53
- Tư duy46
- Sức mạnh57
- Thể lực52