Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Vázquez

25Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Kevin Vázquez là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Independiente Rivadavia.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
3Đá chính
320Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—832800005188%40%006,51
Copa Libertadores2026—20400000088%66%006,34
Copa Argentina2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 280 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
144/162 (88%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
13/19 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/30 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 15
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/26 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Vázquez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atletico TigreH 2-29001003/40——5,77
03/10/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia La PlataH 1-1dự bị00000—0———
22/09/2026VĐQG Argentina@ CA Barracas CentralT 1-0dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Argentinavs Aldosivi Mar del PlataT 4-3dự bị00000—0———
07/09/2026VĐQG Argentina@ River PlateB 1-3dự bị00000—0———
31/08/2026VĐQG Argentinavs Racing Club de AvellanedaT 3-1dự bị00000—0———
27/08/2026Copa Argentina@ Aldosivi Mar del PlataT 2-0dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Argentina@ CA IndependienteH 0-0dự bị00000—0———
19/08/2026Copa Libertadoresvs Fluminense - RJH 1-1dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Argentina@ BelgranoB 0-2600000123/2601/5—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 225 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/07/202322100 nghìn €
03/12/202322175 nghìn €
11/06/202423300 nghìn €
29/09/202423700 nghìn €
12/12/202423800 nghìn €
01/06/202524600 nghìn €
23/09/202524450 nghìn €
16/12/202524325 nghìn €
21/05/202625225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2026Velez SarsfieldIndependiente RivadaviaChuyển nhượng 0.043M €43 nghìn €
26/01/2025Ferrol Carril OesteVelez SarsfieldHết hạn mượn 0.432241M €432 nghìn €
30/12/2024CA Central Cordoba SDEFerrol Carril OesteCho mượn—
19/01/2024Ferrol Carril OesteCA Central Cordoba SDEChuyển nhượng—
31/12/2022Club Ferro Carril Oeste IIFerrol Carril OesteChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy51
  • Sức mạnh46
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com