
Rodrigo Atencio
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Rodrigo Atencio là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Independiente Rivadavia.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
27Trận ra sân
7Đá chính
965Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/20Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 20 | 7 | 872 | 0 | 0 | 4 | 16 | 2 | 82% | 36% | 0 | 0 | 6,64 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 5 | 0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 83% | 26% | 0 | 0 | 6,45 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 100% | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 872 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 2/16
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 15/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 338/408 (82%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 12/33 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/59 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/105 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 47
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 150
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/36 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/15 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Copa Argentina | vs Atletico Tucuman | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Copa Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,76 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/03/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | 1,2 triệu € |
| 29/09/2024 | 22 | 1,8 triệu € |
| 12/12/2024 | 22 | 3,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2026 | Sport Club do Recife | Independiente Rivadavia | Chuyển nhượng 0.235899M € | 235 nghìn € |
| 22/01/2025 | CA Independiente | Sport Club do Recife | Hết hạn mượn 1.9M € | 1,9 triệu € |
| 30/12/2024 | CA Central Cordoba SDE | CA Independiente | Cho mượn | — |
| 20/01/2024 | CA Independiente | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | CA Independiente II | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Club Atlético Independiente U20 | CA Independiente II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật63
- Tư duy57
- Sức mạnh33
- Thể lực44