
Bruno Javier Leyes Sosa
24Tuổi
173Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
2,3 triệu €Giá trị
Bruno Javier Leyes Sosa là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atletico Tigre.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
32Trận ra sân
27Đá chính
2.316Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/12Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 23 | 18 | 1.572 | 0 | 0 | 0 | 9 | 0 | 79% | 51% | 5 | 0 | 6,50 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 7 | 7 | 567 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 78% | 48% | 1 | 0 | 6,49 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 177 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 25% | 1 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.572 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/9
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 670/842 (79%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/109 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/40
- Cắt bóng
- 35
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 92/177 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 67
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 218
- Phạm lỗi
- 35
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 567 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/208 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/29 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/68 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 27
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/60 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/12 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/54 | 1 | 3/6 | — | 6,42 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 61/73 | 2 | 5/15 | — | 6,07 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/70 | 2 | 6/11 | — | 6,37 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/39 | 5 | 8/13 | — | 6,24 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 1/1 | — | 6,35 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/29 | 1 | 1/5 | V | 5,89 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 3/5 | — | 6,73 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,38 |
| 22/07/2026 | Copa Sudamericana | @ Nacional Montevideo | T 3-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/2 | — | 6,88 |
| 13/07/2026 | Copa Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/60 | 2 | 3/12 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 25/10/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 750 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 29/09/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 23 | 1,8 triệu € |
| 16/12/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 17/03/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 24 | 2,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2025 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | CD Godoy Cruz Antonio Tomba II | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Godoy Cruz U20 | CD Godoy Cruz Antonio Tomba II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy44
- Sức mạnh60
- Thể lực54