
Alfio Oviedo là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Club Atletico Tigre.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
22Trận ra sân
5Đá chính
600Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
600Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 15 | 3 | 401 | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 61% | 44% | 3 | 0 | 6,52 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 1 | 100 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 92% | 53% | 0 | 0 | 6,39 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 1 | 99 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 25% | 0 | 0 | 2,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 401 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/93 (61%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/100 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 37
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/28 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 2,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/10 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/5 | — | 6,21 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/3 | — | 6,32 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Montevideo City Torque | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Montevideo City Torque | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/11 | 2 | 4/8 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/11/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/12/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/03/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/10/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 03/02/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/12/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 14/06/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/11/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/06/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 05/12/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 24/03/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 21/05/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2025 | Bolivar | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Cerro Porteno | Bolivar | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2023 | Club Libertad Asunción | Cerro Porteno | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Cerro Porteno | Club Libertad Asunción | Cho mượn | — |
| 18/01/2022 | Club Libertad Asunción | Cerro Porteno | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Club Guaraní | Club Libertad Asunción | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Club Libertad Asunción | Club Guaraní | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Cerro Porteno | Club Libertad Asunción | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Club Atlético Newell's Old Boys | Cerro Porteno | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Cerro Porteno | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng 0.13M € | 130 nghìn € |
| 30/06/2017 | Independiente FBC | Cerro Porteno | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Unknown | Independiente FBC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Club Rubio Ñú (Asunción) | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật43
- Tư duy39
- Sức mạnh37
- Thể lực54