
Jerónimo Domina
21Tuổi
174Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Jerónimo Domina là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atletico Tigre.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
311Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,87Bàn/90 phút
103Phút/bàn
6/11Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 5 | 3 | 311 | 3 | 0 | 0 | 11 | 6 | 75% | 23% | 2 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 311 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/65 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/46 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 24
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/17 | 1 | 4/14 | — | 6,03 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | B 1-2 | 78 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/16 | 0 | 2/10 | V | 7,27 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 15/19 | 1 | 5/14 | V | 7,26 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | B 2-3 | 31 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 10/10 | 0 | 0/7 | — | 7,72 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | @ Racing Santander | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 3/4 | — | 6,54 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | La Liga 2 | vs RC Deportivo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | La Liga 2 | @ Cultural Leonesa | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2023 | 17 | 25 nghìn € |
| 03/07/2023 | 17 | 1,0 triệu € |
| 03/10/2023 | 17 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 18 | 3,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 18 | 3,5 triệu € |
| 29/09/2024 | 18 | 3,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 19 | 3,2 triệu € |
| 01/04/2025 | 19 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 19 | 2,8 triệu € |
| 23/09/2025 | 19 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 20 | 2,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Cadiz CF | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2026 | Club Atlético Unión | Cadiz CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | CA Unión (Santa Fe) II | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Club Atletico Union U20 | CA Unión (Santa Fe) II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật45
- Tư duy43
- Sức mạnh26
- Thể lực44