Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ignacio Russo

Club Atletico TigreTiền đạoARG
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Ignacio Russo là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atletico Tigre.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

40Trận ra sân
37Đá chính
3.331Phút
11Bàn thắng
4Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
302Phút/bàn
28/80Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—29272.425803602264%44%406,85
Copa Sudamericana2026—9979830120658%41%306,79
Copa Argentina2026—211080000064%66%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.425 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
22/60
Sút trong vòng cấm
40
Sút ngoài vòng cấm
20
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
9
Rê bóng thành công
11/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/45
Phản công (bàn / sút / lần)
2/11/13
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
295/455 (64%)
Chuyền quyết định
28
Tạt bóng chính xác
3/52 (5%)
Chuyền dài chính xác
8/16 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
7
Phá bóng
19
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
118/263 (44%)
Không chiến thắng / thua
44 / 64
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
74 / 81
Bị tước bóng
32
Mất quyền kiểm soát
333
Phạm lỗi
30
Bị phạm lỗi
45

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 798 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/20
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/156 (58%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/19 (10%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
10
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/95 (41%)
Không chiến thắng / thua
12 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 34
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
124
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/14 (64%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ignacio Russo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentina@ Independiente RivadaviaH 2-262001014/802/5—6,43
11/10/2026VĐQG Argentinavs CA BanfieldB 1-2900042113/1802/6—6,86
05/10/2026VĐQG Argentina@ Argentinos JuniorsB 1-285001019/1718/10—6,48
21/09/2026VĐQG Argentina@ Velez SarsfieldB 2-3901021213/2105/10—8,02
14/09/2026VĐQG Argentinavs CA Rosario CentralB 0-190003009/1202/7—5,80
06/09/2026VĐQG Argentina@ Gimnasia La PlataB 1-290102117/801/4V7,54
01/09/2026VĐQG Argentinavs CA Barracas CentralH 0-090001008/1202/5—5,92
25/08/2026VĐQG Argentinavs CA Central Cordoba SDET 2-1900010111/1835/9—6,39
20/08/2026Copa Sudamericana@ Montevideo City TorqueB 1-2900041110/1817/12—6,49
16/08/2026VĐQG Argentina@ Aldosivi Mar del PlataH 0-090003139/1600/7—6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 225 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/202221225 nghìn €
15/12/202222325 nghìn €
16/07/202322325 nghìn €
03/12/202322400 nghìn €
11/06/202423375 nghìn €
29/09/202423650 nghìn €
12/12/202424800 nghìn €
01/04/2025242,5 triệu €
01/06/2025242,5 triệu €
16/12/2025253,0 triệu €
17/03/2026254,0 triệu €
21/05/2026254,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2026CA Rosario CentralClub Atletico TigreHết hạn mượn 0.595M €595 nghìn €
30/12/2025Club Atletico TigreCA Rosario CentralCho mượn—
13/01/2025CA Rosario CentralClub Atletico TigreChuyển nhượng—
30/12/2024Instituto de CórdobaCA Rosario CentralCho mượn—
01/01/2024CA Rosario CentralInstituto de CórdobaChuyển nhượng—
30/12/2023Patronato ParanaCA Rosario CentralCho mượn—
31/12/2022CA Rosario CentralPatronato ParanaChuyển nhượng—
30/12/2022Chacarita juniorsCA Rosario CentralCho mượn—
10/01/2022CA Rosario CentralChacarita juniorsChuyển nhượng—
31/12/2021CA Rosario Central IICA Rosario CentralChuyển nhượng—
30/06/2019Rosario Central U20CA Rosario Central IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy44
  • Sức mạnh36
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com