
Alex Vigo là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Independiente Rivadavia.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
5Đá chính
479Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 9 | 4 | 371 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 85% | 56% | 3 | 0 | 6,53 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 1 | 94 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44% | 55% | 0 | 0 | 6,81 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 2 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 0% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 371 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/121 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/39 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/25 (44%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/4 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 0-5 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | 5,63 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Copa Argentina | vs Atletico Tucuman | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/19 | 3 | 3/6 | — | 6,38 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/41 | 3 | 3/6 | — | 6,22 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 0/2 | — | 5,87 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | T 3-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 3 | 5/5 | — | 6,64 |
| 27/08/2026 | Copa Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/6 | 0 | 2/3 | — | 7,24 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/3 | V | 6,07 |
| 19/08/2026 | Copa Libertadores | vs Fluminense - RJ | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/3 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/12/2019 | 20 | 2,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 2,5 triệu € |
| 07/02/2021 | 21 | 4,7 triệu € |
| 10/06/2021 | 22 | 4,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 22 | 3,3 triệu € |
| 07/02/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 23/05/2022 | 23 | 2,2 triệu € |
| 25/10/2022 | 23 | 2,2 triệu € |
| 21/06/2023 | 24 | 2,2 triệu € |
| 26/12/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 21/05/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,7 triệu € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Talleres Cordoba | Independiente Rivadavia | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Sarmiento Junin | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 19/01/2025 | Talleres Cordoba | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2024 | River Plate | Talleres Cordoba | Hết hạn mượn 0.57288M € | 572 nghìn € |
| 30/12/2023 | Crvena Zvezda | River Plate | Cho mượn | — |
| 20/01/2023 | River Plate | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng 0.11M € | 110 nghìn € |
| 30/12/2022 | CA Independiente | River Plate | Cho mượn | — |
| 06/02/2022 | River Plate | CA Independiente | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 17/02/2021 | Colon de Santa Fe | River Plate | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 30/06/2019 | Club Atlético Colón II | Colon de Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật49
- Tư duy43
- Sức mạnh72
- Thể lực54