
Jose Ignacio Florentin
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
2,2 triệu €Giá trị
Jose Ignacio Florentin là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Independiente Rivadavia.
Tiểu sử Jose Ignacio Florentin
Jose Ignacio Florentin, 30 tuổi, là tiền vệ mang quốc tịch Paraguay, hiện thi đấu cho Independiente Rivadavia. Mùa 2026, anh có 7 bàn và 2 kiến tạo sau 39 trận ra sân, với 3320 phút thi đấu và điểm trung bình 6,78. Ở VĐQG Argentina, anh ghi 6 bàn trong 28 trận; tại Copa Libertadores có 7 trận và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường là 2,2 triệu €, hợp đồng đến 30/12/2027. Anh cao 184 cm, nặng 78 kg và được chuyển từ CA Central Cordoba SDE đến câu lạc bộ hiện tại ngày 13/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
40Trận ra sân
38Đá chính
3.410Phút
8Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
426Phút/bàn
24/68Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 29 | 27 | 2.471 | 7 | 0 | 1 | 54 | 20 | 80% | 50% | 5 | 0 | 6,86 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 7 | 7 | 579 | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | 78% | 39% | 3 | 0 | 6,51 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 76% | 53% | 1 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.471 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 20/54
- Sút trong vòng cấm
- 34
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 10/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/6/6
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 906/1124 (80%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 60/106 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/65
- Cắt bóng
- 49
- Phá bóng
- 63
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 198/389 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 92 / 70
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 106 / 121
- Bị tước bóng
- 26
- Mất quyền kiểm soát
- 309
- Phạm lỗi
- 56
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 579 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/217 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/25 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/64 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 28
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/121 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/43 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 26/37 | 5 | 9/16 | — | 7,37 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 36/48 | 3 | 7/14 | V | 5,90 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 38/47 | 3 | 6/11 | — | 6,78 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 30/42 | 3 | 7/13 | — | 8,14 |
| 17/09/2026 | Copa Argentina | vs Atletico Tucuman | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 32/46 | 2 | 6/12 | — | 6,27 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 4-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 43/48 | 3 | 4/16 | — | 7,87 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 29/41 | 5 | 11/20 | V | 6,58 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 29/36 | 1 | 4/18 | V | 6,78 |
| 27/08/2026 | Copa Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 44/53 | 3 | 9/18 | — | 8,20 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/39 | 4 | 11/23 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/10/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 03/02/2021 | 24 | 900 nghìn € |
| 27/06/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 08/12/2021 | 25 | 1,7 triệu € |
| 23/05/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 05/09/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 25/10/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 04/04/2023 | 26 | 1,8 triệu € |
| 03/07/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 03/10/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 10/03/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 16/12/2025 | 29 | 1,8 triệu € |
| 21/05/2026 | 29 | 2,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | CA Central Cordoba SDE | Independiente Rivadavia | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2024 | Free Player | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 22/04/2024 | Velez Sarsfield | Free Player | Trở lại | — |
| 14/01/2022 | Club Guaraní | Velez Sarsfield | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 31/12/2018 | Club Guarani U20 | Club Guaraní | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật56
- Tư duy52
- Sức mạnh60
- Thể lực61