
Federico Alvarez
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Federico Alvarez là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atletico Tigre.
Tiểu sử Federico Alvarez
Federico Alvarez là hậu vệ người Argentina, 32 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Club Atletico Tigre. Trong mùa 2026, cầu thủ có 32 trận ra sân với 2310 phút thi đấu, kiến tạo 2 lần và điểm trung bình 6,49. Cầu thủ chuyển đến Club Atletico Tigre từ Asteras Aktor vào ngày 05/07/2025. Giá trị thị trường hiện tại là 500 nghìn €, còn mức cao nhất từng đạt 900 nghìn € vào năm 2016, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 73 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
32Trận ra sân
24Đá chính
2.310Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/30Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 23 | 18 | 1.715 | 0 | 0 | 2 | 23 | 4 | 68% | 70% | 2 | 0 | 6,44 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 7 | 4 | 420 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 62% | 71% | 0 | 0 | 6,49 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 175 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 91% | 0 | 0 | 7,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.715 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/23
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 4
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 17/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 446/647 (68%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 9/90 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/132 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 34
- Phá bóng
- 75
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 114/162 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 37 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 77 / 38
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 379
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 420 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/142 (62%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/40 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/32 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/37 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/12 (91%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 34/45 | 0 | 7/12 | — | 6,72 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 27/35 | 0 | 3/6 | — | 6,59 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/45 | 3 | 11/11 | — | 6,01 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | 0/1 | — | 6,07 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/11 | 1 | 4/6 | — | 6,64 |
| 20/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Montevideo City Torque | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/23 | 2 | 4/8 | — | 6,19 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 25/34 | 3 | 4/10 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/01/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/07/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 05/02/2016 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/08/2016 | 22 | 900 nghìn € |
| 12/02/2017 | 22 | 750 nghìn € |
| 02/11/2017 | 23 | 450 nghìn € |
| 17/12/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/02/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 11/10/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 11/02/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/05/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 31/10/2021 | 27 | 450 nghìn € |
| 08/06/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 06/11/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 21/05/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 05/03/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 29/05/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 17/12/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 22/05/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 375 nghìn € |
| 17/03/2026 | 31 | 500 nghìn € |
| 21/05/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2025 | Asteras Aktor | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2020 | Quilmes | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Free Player | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Belgrano | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2018 | Quilmes | Belgrano | Cho mượn | — |
| 01/08/2017 | Belgrano | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2013 | Belgrano Reserves | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Belgrano U20 | Belgrano Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh78
- Thể lực64