
Jabes Saralegui
Jabes Saralegui là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atletico Tigre.
Tiểu sử Jabes Saralegui
Jabes Saralegui là tiền vệ 23 tuổi người Argentina, hiện thi đấu cho Club Atletico Tigre. Cầu thủ cao 181 cm và thuận chân trái. Ở mùa 2026, trong 32 trận ra sân có 1 bàn thắng, 5 kiến tạo, 2233 phút thi đấu và điểm trung bình 6,50. Theo giải, VĐQG Argentina ghi nhận 21 trận và 5 kiến tạo, Copa Sudamericana 10 trận và 1 bàn, Copa Argentina 1 trận. Giá trị thị trường là 3,0 triệu €, hợp đồng đến 30/12/2026; lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/01/2025 từ Boca Juniors đến Club Atletico Tigre.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 21 | 19 | 1.458 | 0 | 0 | 5 | 21 | 6 | 72% | 51% | 1 | 1 | 6,56 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 10 | 9 | 730 | 1 | 0 | 0 | 12 | 4 | 73% | 44% | 0 | 0 | 6,44 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56% | 60% | 0 | 0 | 5,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.458 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 6/21
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 14/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 361/499 (72%)
- Chuyền quyết định
- 29
- Tạt bóng chính xác
- 19/55 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/58 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/132 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 60 / 50
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 241
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 730 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/198 (73%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/23 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/59 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/23 (56%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 47/59 | 1 | 2/7 | — | 6,90 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 8 | 40/46 | 1 | 3/6 | — | 7,20 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 1-2 | 58 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 24/29 | 1 | 4/4 | — | 6,57 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 28/32 | 2 | 2/4 | — | 7,05 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 9/13 | 0 | 2/6 | — | 7,00 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 22/30 | 1 | 3/7 | — | 6,21 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/32 | 2 | 7/7 | — | 6,09 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 21/29 | 1 | 3/5 | — | 6,63 |
| 20/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Montevideo City Torque | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 1/2 | — | 6,13 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/35 | 2 | 4/4 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 10/03/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 01/04/2025 | 21 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 23 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2025 | Boca Juniors | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Boca Juniors Reserves | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật60
- Tư duy53
- Sức mạnh45
- Thể lực40