
Mauro Méndez là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Club Atletico Tigre.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
20Trận ra sân
19Đá chính
1.633Phút
7Bàn thắng
3Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
233Phút/bàn
13/36Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 16 | 16 | 1.378 | 6 | 0 | 3 | 31 | 12 | 81% | 40% | 4 | 0 | 6,94 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 169 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 84% | 60% | 1 | 0 | 3,85 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 76% | 37% | 0 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.378 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 12/31
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/6/8
- Việt vị
- 12
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 160/197 (81%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/170 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 60
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 38
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 3,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/19 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/17 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/16 | 1 | 3/7 | V | 6,35 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 2/6 | V | 6,06 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/8 | 2 | 4/14 | — | 6,21 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | T 2-1 | 77 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/15 | 1 | 5/11 | — | 7,77 |
| 20/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Montevideo City Torque | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 5/12 | — | 6,34 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 4/8 | — | 6,31 |
| 13/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Montevideo City Torque | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/4 | — | 5,99 |
| 09/05/2026 | Copa Argentina | vs San Martin Tucuman | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/19 | 0 | 3/5 | V | 7,70 |
| 03/05/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 4/12 | — | 5,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/01/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/04/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/09/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 31/12/2021 | 22 | 375 nghìn € |
| 01/06/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 25/10/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 03/07/2023 | 24 | 650 nghìn € |
| 03/10/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 25 | 1,7 triệu € |
| 01/04/2025 | 26 | 1,3 triệu € |
| 01/06/2025 | 26 | 1,3 triệu € |
| 16/12/2025 | 26 | 1,7 triệu € |
| 17/03/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
| 16/09/2026 | 27 | 2,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Estudiantes La Plata | Club Atletico Tigre | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 29/06/2026 | CA Banfield | Estudiantes La Plata | Cho mượn | — |
| 16/07/2025 | Estudiantes La Plata | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2022 | Montevideo Wanderers FC | Estudiantes La Plata | Hết hạn mượn 1.65M € | 1,6 triệu € |
| 30/06/2019 | Montevideo Wanderers B | Montevideo Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Defensor Sporting U19 | Montevideo Wanderers B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh27
- Thể lực47