
Leonel Bucca
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Leonel Bucca là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Independiente Rivadavia.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
12Đá chính
1.062Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
212Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 18 | 6 | 585 | 4 | 0 | 0 | 14 | 5 | 69% | 54% | 0 | 0 | 6,58 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 8 | 3 | 252 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 52% | 27% | 1 | 0 | 6,53 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 4 | 3 | 225 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 68% | 54% | 0 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 585 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/208 (69%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/22 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/109 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 30
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/51 (52%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/47 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/72 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/33 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 4 | 4/8 | — | 6,16 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 0-5 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 5,89 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2/3 | 0 | 1/4 | — | 6,44 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 2 | 2/3 | — | 6,62 |
| 17/09/2026 | Copa Argentina | vs Atletico Tucuman | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 6 | 6/7 | — | 6,11 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 4-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 5,82 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | T 3-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/27 | 1 | 7/10 | — | 6,24 |
| 27/08/2026 | Copa Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 22/31 | 1 | 5/7 | — | 8,00 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 21/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 23/05/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 25/10/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/07/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 03/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/05/2026 | 27 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh43
- Thể lực47