
Tiago Serrago là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atletico Tigre.
Tiểu sử Tiago Serrago
Tiago Serrago là tiền vệ của Club Atletico Tigre, mang quốc tịch Argentina và hiện 22 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 05/02/2004, cao 175 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026, Tiago Serrago ra sân 25 trận với tổng 1084 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,40. Tại VĐQG Argentina, cầu thủ có 20 trận và 1 bàn, còn ở Copa Sudamericana có 5 trận. Ngày 13/01/2026, cầu thủ chuyển đến Club Atletico Tigre từ River Plate, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026 với giá trị thị trường 1,7 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
25Trận ra sân
11Đá chính
1.084Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1084Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 20 | 10 | 988 | 1 | 0 | 0 | 15 | 4 | 68% | 36% | 1 | 0 | 6,44 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 1 | 96 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 55% | 2 | 0 | 6,23 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 988 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 160/233 (68%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/26 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/22 (18%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/126 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 68
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 165
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/49 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | B 2-3 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 3/6 | — | 5,92 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/24 | 2 | 4/9 | — | 6,42 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/4 | — | 6,00 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 4/5 | — | 6,52 |
| 20/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Montevideo City Torque | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 5,98 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/1 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 11/06/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 12/12/2024 | 20 | — |
| 01/06/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 23/09/2025 | 21 | 1,8 triệu € |
| 16/12/2025 | 21 | 1,7 triệu € |
| 21/05/2026 | 22 | 1,7 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,7 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | River Plate | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Aldosivi Mar del Plata | River Plate | Cho mượn | — |
| 06/01/2025 | River Plate | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Defensa Y Justicia | River Plate | Cho mượn | — |
| 03/02/2024 | River Plate | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | River PlateU21 | River Plate | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Club River Plate U20 | River PlateU21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật56
- Tư duy52
- Sức mạnh33
- Thể lực27