
Nicolas Dubersarsky
21Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Nicolas Dubersarsky là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atletico Tigre.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
5Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,85 |
| 06/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 0/1 | V | 5,58 |
| 17/05/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | MLS | @ San Diego FC | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/59 | 1 | 1/5 | — | 6,38 |
| 11/05/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/09/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 16/02/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Austin FC | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Instituto de Córdoba | Austin FC | Hết hạn mượn 2.9M € | 2,9 triệu € |
| 31/12/2023 | Instituto ACC II | Instituto de Córdoba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Instituto AC Córdoba U19 | Instituto ACC II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật42
- Tư duy42
- Sức mạnh44
- Thể lực37