
Gonzalo Rios
Gonzalo Rios là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Independiente Rivadavia.
Tiểu sử Gonzalo Rios
Gonzalo Rios là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Independiente Rivadavia, mang quốc tịch Argentina và sinh ngày 27/01/1999, hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 172 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026, Gonzalo Rios đã ra sân 39 trận với 5 bàn thắng, 3 đường kiến tạo và 1876 phút thi đấu, điểm trung bình 6,44. Giá trị thị trường được ghi nhận là 2,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026, và lần chuyển nhượng gần nhất là hình thức cho mượn từ CA Banfield đến Independiente Rivadavia vào ngày 30/12/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 28 | 17 | 1.359 | 3 | 0 | 3 | 20 | 9 | 76% | 37% | 3 | 0 | 6,33 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 4 | 4 | 296 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 75% | 55% | 1 | 0 | 7,19 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 7 | 2 | 221 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 79% | 35% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.359 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 9/20
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 18/44
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 343/446 (76%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 16/52 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/53 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/196 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 60 / 96
- Bị tước bóng
- 35
- Mất quyền kiểm soát
- 243
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 296 phút · điểm TB 7,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/68 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/29 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 221 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/72 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/34 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 0/2 | V | 5,54 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 1/2 | — | 6,28 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0/1 | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Copa Argentina | vs Atletico Tucuman | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 3 | 6/9 | V | 6,03 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 4-3 | 68 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 23/30 | 1 | 4/8 | — | 7,98 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | B 1-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 3/7 | — | 5,76 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | T 3-1 | 89 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 15/24 | 0 | 4/9 | V | 7,09 |
| 27/08/2026 | Copa Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | T 2-0 | 78 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 21/27 | 3 | 7/11 | — | 8,20 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/05/2022 | 23 | 325 nghìn € |
| 25/10/2022 | 23 | 275 nghìn € |
| 03/04/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 19/07/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | CA Banfield | Independiente Rivadavia | Cho mượn | — |
| 05/02/2025 | Independiente Rivadavia | CA Banfield | Chuyển nhượng 0.08M € | 80 nghìn € |
| 12/07/2024 | Audax Italiano | Independiente Rivadavia | Hết hạn mượn 0.275M € | 275 nghìn € |
| 17/01/2024 | Club Deportivo Armenio | Audax Italiano | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Audax Italiano | Club Deportivo Armenio | Cho mượn | — |
| 01/01/2023 | Club Deportivo Armenio | Audax Italiano | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | CA Central Cordoba SDE | Club Deportivo Armenio | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Club Deportivo Armenio | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Agropecuario de Carlos Casares | Club Deportivo Armenio | Cho mượn | — |
| 27/02/2021 | Club Deportivo Armenio | Agropecuario de Carlos Casares | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Club Sportivo San Lorenzo U19 | Club Deportivo Armenio | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật63
- Tư duy55
- Sức mạnh31
- Thể lực32