
Ramón Arias là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Club Atletico Tigre.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
739Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
739Phút/bàn
0/4Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 4 | 4 | 359 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 79% | 55% | 2 | 0 | 6,78 |
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 7 | 3 | 290 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 68% | 51% | 1 | 0 | 6,68 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/99 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/29 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 290 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/85 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/16 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/41 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Alianza Atletico Sullana | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/05/2026 | Copa Sudamericana | @ America de Cali | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 3/6 | V | 6,36 |
| 07/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Macara | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 2/6 | V | 6,14 |
| 04/05/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 01/05/2026 | Copa Sudamericana | vs America de Cali | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 17/25 | 0 | 6/9 | — | 7,51 |
| 26/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/04/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | Copa Sudamericana | vs Macara | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/42 | 1 | 5/8 | — | 7,12 |
| 13/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/29 | 0 | 3/10 | — | 6,03 |
| 08/04/2026 | Copa Sudamericana | @ Alianza Atletico Sullana | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/08/2011 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/02/2012 | 19 | 325 nghìn € |
| 06/08/2012 | 20 | 500 nghìn € |
| 03/02/2013 | 20 | 500 nghìn € |
| 25/08/2013 | 21 | 725 nghìn € |
| 19/02/2014 | 21 | 900 nghìn € |
| 14/08/2014 | 22 | 950 nghìn € |
| 11/02/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 30/09/2015 | 23 | 800 nghìn € |
| 29/07/2016 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/12/2016 | 24 | 700 nghìn € |
| 21/02/2017 | 24 | 700 nghìn € |
| 04/02/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2019 | 26 | 1,1 triệu € |
| 31/05/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 475 nghìn € |
| 07/02/2021 | 28 | 475 nghìn € |
| 10/06/2021 | 28 | 475 nghìn € |
| 21/10/2021 | 29 | 550 nghìn € |
| 01/06/2022 | 29 | 550 nghìn € |
| 26/10/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 13/03/2023 | 30 | 650 nghìn € |
| 07/06/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 26/11/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 01/05/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 01/06/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 21/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2024 | Free Player | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Free Player | Trở lại | — |
| 04/02/2024 | Muaither SC | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2023 | Giresunspor | Muaither SC | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2022 | CA Penarol | Giresunspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Universidad de Chile | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2021 | CA San Lorenzo | Universidad de Chile | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2019 | Al Ettifaq | CA San Lorenzo | Hết hạn mượn 0.544M € | 544 nghìn € |
| 30/06/2018 | CA Penarol | Al Ettifaq | Hết hạn mượn 0.205M € | 205 nghìn € |
| 08/01/2017 | Liga Dep Universitaria Quito | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2016 | Defensor Sporting Montevideo | Liga Dep Universitaria Quito | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Puebla | Defensor Sporting Montevideo | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Defensor Sporting Montevideo | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Defensor Sporting U19 | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật35
- Tư duy41
- Sức mạnh81
- Thể lực67