Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ramón Arias

Club Atletico TigreHậu vệURU
34Tuổi
181Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Ramón Arias là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Club Atletico Tigre.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
739Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
739Phút/bàn
0/4Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa Sudamericana2026—443590013079%55%206,78
VĐQG Argentina2026—732900001068%51%106,68
Copa Argentina2026—119010000——007,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/99 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/17 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
8
Phá bóng
28
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/29 (55%)
Không chiến thắng / thua
11 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 290 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/85 (68%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
0/16 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
7
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/41 (51%)
Không chiến thắng / thua
14 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ramón Arias · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/05/2026Copa Sudamericanavs Alianza Atletico SullanaT 2-0dự bị00000—0———
20/05/2026Copa Sudamericana@ America de CaliH 1-1890000012/1513/6V6,36
07/05/2026Copa Sudamericana@ MacaraH 2-2900000014/1712/6V6,14
04/05/2026VĐQG Argentina@ CA Rosario CentralH 1-1dự bị00000—0—V—
01/05/2026Copa Sudamericanavs America de CaliT 2-0900120117/2506/9—7,51
26/04/2026VĐQG Argentina@ Sarmiento JuninB 0-1dự bị00000—0———
21/04/2026VĐQG Argentinavs CA HuracanH 1-1dự bị00000—0———
17/04/2026Copa Sudamericanavs MacaraB 0-1900010036/4215/8—7,12
13/04/2026VĐQG Argentina@ Atletico TucumanH 0-0900000017/2903/10—6,03
08/04/2026Copa Sudamericana@ Alianza Atletico SullanaH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 325 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 725 nghìn €2014: 900 nghìn €2014: 950 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,1 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 475 nghìn €2021: 475 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/02/201118100 nghìn €
11/08/201119200 nghìn €
19/02/201219325 nghìn €
06/08/201220500 nghìn €
03/02/201320500 nghìn €
25/08/201321725 nghìn €
19/02/201421900 nghìn €
14/08/201422950 nghìn €
11/02/2015221,0 triệu €
30/09/201523800 nghìn €
29/07/201624800 nghìn €
29/12/201624700 nghìn €
21/02/201724700 nghìn €
04/02/2018251,0 triệu €
07/01/2019261,1 triệu €
31/05/2019261,0 triệu €
04/12/201927600 nghìn €
07/04/202027475 nghìn €
07/02/202128475 nghìn €
10/06/202128475 nghìn €
21/10/202129550 nghìn €
01/06/202229550 nghìn €
26/10/202230700 nghìn €
13/03/202330650 nghìn €
07/06/202330600 nghìn €
26/11/202331500 nghìn €
01/05/202431450 nghìn €
12/12/202432350 nghìn €
01/06/202532250 nghìn €
16/12/202533225 nghìn €
21/05/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2024Free PlayerClub Atletico TigreChuyển nhượng—
30/06/2024Al-Ahli Sports Club(Qatar)Free PlayerTrở lại—
04/02/2024Muaither SCAl-Ahli Sports Club(Qatar)Chuyển nhượng—
08/07/2023GiresunsporMuaither SCChuyển nhượng—
11/08/2022CA PenarolGiresunsporChuyển nhượng—
31/12/2021Universidad de ChileCA PenarolChuyển nhượng—
22/02/2021CA San LorenzoUniversidad de ChileChuyển nhượng—
05/09/2019Al EttifaqCA San LorenzoHết hạn mượn 0.544M €544 nghìn €
30/06/2018CA PenarolAl EttifaqHết hạn mượn 0.205M €205 nghìn €
08/01/2017Liga Dep Universitaria QuitoCA PenarolChuyển nhượng—
11/07/2016Defensor Sporting MontevideoLiga Dep Universitaria QuitoChuyển nhượng—
29/06/2016PueblaDefensor Sporting MontevideoCho mượn—
30/06/2015Defensor Sporting MontevideoPueblaChuyển nhượng—
31/12/2010Defensor Sporting U19Defensor Sporting MontevideoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy41
  • Sức mạnh81
  • Thể lực67
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com