Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ezequiel Bonifacio

32Tuổi
170Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ezequiel Bonifacio là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Independiente Rivadavia.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

24Trận ra sân
15Đá chính
1.310Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—1586890016176%50%306,38
Copa Libertadores2026—765150002176%26%206,38
Copa Argentina2026—211060000081%37%106,76

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 689 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
136/178 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
12/33 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
3
Phá bóng
18
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/60 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 21
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
100
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 515 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/118 (76%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
5/12 (41%)
Chuyền dài chính xác
5/14 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
7
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/30 (26%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 18
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/22 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ezequiel Bonifacio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia La PlataH 1-117000001/322/2—6,40
07/09/2026VĐQG Argentina@ River PlateB 1-3dự bị00000—0———
27/08/2026Copa Argentina@ Aldosivi Mar del PlataT 2-0900000018/2213/8—6,88
23/08/2026VĐQG Argentina@ CA IndependienteH 0-0770011014/1601/2V6,35
19/08/2026Copa Libertadoresvs Fluminense - RJH 1-1870000115/1912/5—6,58
16/08/2026VĐQG Argentina@ BelgranoB 0-2dự bị00000—0———
12/08/2026Copa Libertadores@ Fluminense - RJH 0-0900021012/1813/6—6,40
08/08/2026VĐQG Argentinavs AA Estudiantes (Río Cuarto)T 2-123000004/611/1—6,65
13/07/2026Copa Argentinavs Club Atletico TigreT 1-0dự bị00000—0———
28/05/2026Copa Libertadores@ BolivarT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 1,4 triệu €2020: 1,1 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/201520200 nghìn €
13/07/201521400 nghìn €
05/02/201621600 nghìn €
07/08/201622600 nghìn €
12/02/201722600 nghìn €
08/10/201723600 nghìn €
07/05/201823500 nghìn €
12/12/201824500 nghìn €
05/08/201925500 nghìn €
04/12/2019251,4 triệu €
07/04/2020251,1 triệu €
07/02/2021261,0 triệu €
13/01/202227300 nghìn €
23/06/202228250 nghìn €
17/11/202228250 nghìn €
15/06/202329300 nghìn €
18/12/202329200 nghìn €
11/06/202430200 nghìn €
12/12/202430150 nghìn €
01/06/202531100 nghìn €
16/12/202531100 nghìn €
21/05/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025CA BanfieldIndependiente RivadaviaChuyển nhượng—
13/08/2023Podbeskidzie Bielsko-BialaCA BanfieldChuyển nhượng—
07/09/2021Free PlayerPodbeskidzie Bielsko-BialaChuyển nhượng—
25/06/2021CA HuracanFree PlayerTrở lại—
29/10/2020Club Atlético UniónCA HuracanChuyển nhượng—
30/06/2019Gimnasia La PlataClub Atlético UniónChuyển nhượng—
30/06/2015Gimnasia y Esgrima de Jujuy IIGimnasia La PlataChuyển nhượng—
31/12/2013Gimnasia y Esgrima de Jujuy U20Gimnasia y Esgrima de Jujuy IIChuyển nhượng—
30/06/2011Club Atlético Tigre U20Gimnasia y Esgrima de Jujuy U20Chuyển nhượng—
30/06/2010Club Atlético Cadetes de San MartínClub Atlético Tigre U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy40
  • Sức mạnh64
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com