
Luciano Gomez
30Tuổi
164Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Luciano Gomez là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Independiente Rivadavia.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
26Trận ra sân
18Đá chính
1.610Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
805Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 19 | 11 | 1.020 | 1 | 0 | 3 | 7 | 3 | 74% | 56% | 2 | 0 | 6,56 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 6 | 500 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 77% | 60% | 2 | 0 | 6,70 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 54% | 50% | 0 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.020 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 16/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 311/416 (74%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 19/51 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/78 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/103 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 40
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 220
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 500 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/159 (77%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 8/20 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/22 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/40 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/35 (54%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/34 | 1 | 2/3 | — | 5,73 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 0-5 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | 2/5 | — | 5,64 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/20 | 1 | 3/4 | — | 5,73 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | T 1-0 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 14/23 | 0 | 3/9 | V | 6,27 |
| 17/09/2026 | Copa Argentina | vs Atletico Tucuman | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Copa Libertadores | vs Fluminense - RJ | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 1 | 1/1 | — | 6,25 |
| 12/08/2026 | Copa Libertadores | @ Fluminense - RJ | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/17 | 1 | 1/4 | — | 6,65 |
| 27/07/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/25 | 1 | 7/12 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/02/2017 | 20 | 275 nghìn € |
| 08/10/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/05/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/12/2018 | 22 | 850 nghìn € |
| 05/08/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 07/02/2021 | 24 | 900 nghìn € |
| 19/10/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 23/05/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 25/10/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 03/07/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 01/04/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 23/09/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 17/03/2026 | 29 | 600 nghìn € |
| 21/05/2026 | 30 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2024 | Argentinos Juniors | Independiente Rivadavia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Gimnasia La Plata | Argentinos Juniors | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Argentinos Juniors | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | CA Independiente | Argentinos Juniors | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Argentinos Juniors | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | CA Banfield | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Argentinos Juniors | CA Banfield | Cho mượn | — |
| 07/07/2021 | CA Banfield | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Club Atletico Banfield II | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Banfield U20 | Club Atletico Banfield II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật57
- Tư duy58
- Sức mạnh58
- Thể lực48