
Leonard Costa
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Leonard Costa là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Independiente Rivadavia.
Tiểu sử Leonard Costa
Leonard Costa là hậu vệ 28 tuổi, hiện thi đấu cho Independiente Rivadavia và mang quốc tịch Uruguay. Trong mùa 2026, Costa ra sân 38 trận với 2920 phút thi đấu, ghi 1 bàn, có 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,62. Cao 182 cm, nặng 82 kg, thuận chân phải, Costa có giá trị thị trường 1,0 triệu € và hợp đồng đến 30/12/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/12/2024, khi Costa chuyển từ CA Boston River sang Independiente Rivadavia.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
38Trận ra sân
35Đá chính
2.920Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2920Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 27 | 25 | 2.044 | 1 | 0 | 1 | 10 | 2 | 79% | 56% | 3 | 0 | 6,58 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 7 | 6 | 516 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 82% | 50% | 1 | 0 | 6,63 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 74% | 63% | 1 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.044 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 550/693 (79%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 52/127 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 108
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 80/142 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 43 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 31
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 165
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 516 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/117 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/34 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/86 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/36 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/19 | 3 | 6/9 | — | 6,12 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/31 | 2 | 2/4 | V | 5,43 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/34 | 3 | 6/8 | — | 6,22 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 1/5 | — | 6,82 |
| 17/09/2026 | Copa Argentina | vs Atletico Tucuman | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 4 | 9/12 | — | 6,46 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/35 | 0 | 3/5 | — | 5,92 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 2/5 | V | 5,97 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 3 | 5/6 | — | 6,59 |
| 27/08/2026 | Copa Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/28 | 2 | 7/13 | — | 7,32 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/26 | 0 | 2/3 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/10/2020 | 22 | 125 nghìn € |
| 09/09/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 31/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/06/2022 | 23 | 325 nghìn € |
| 11/11/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 09/07/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 550 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 17/03/2026 | 27 | 600 nghìn € |
| 21/05/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | CA Boston River | Independiente Rivadavia | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2022 | CA Atenas de San Carlos | CA Boston River | Chuyển nhượng | — |
| 18/03/2021 | Central Espanol | CA Atenas de San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2020 | Danubio FC B | Central Espanol | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy40
- Sức mạnh68
- Thể lực58