Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Felipe Tomas Zenobio

Club Atletico TigreThủ mônARG
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Felipe Tomas Zenobio là thủ môn 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atletico Tigre.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

39Trận ra sân
39Đá chính
3.510Phút
85Cứu thua
61%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—27272.43065183164%84%106,67
Copa Sudamericana2026—10109001841051%66%106,38
Copa Argentina2026—2218020165%—006,72

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.430 phút · điểm TB 6,67

Thủ môn

Cứu thua
65
Đấm bóng
18
Băng ra (thành công / tổng)
8/8
Bắt bóng bổng tốt
21

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
31
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
410/634 (64%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
130/353 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/13 (84%)
Không chiến thắng / thua
7 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
226
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,38

Thủ môn

Cứu thua
18
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
121/236 (51%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
48/162 (29%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
115
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,72

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/20 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/16 (56%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Felipe Tomas Zenobio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentina@ Independiente RivadaviaH 2-29001217/260——6,10
11/10/2026VĐQG Argentinavs CA BanfieldB 1-29000119/210——5,84
05/10/2026VĐQG Argentina@ Argentinos JuniorsB 1-29031128/3401/1—6,85
21/09/2026VĐQG Argentina@ Velez SarsfieldB 2-39051022/310——6,74
14/09/2026VĐQG Argentinavs CA Rosario CentralB 0-19060016/250——7,49
06/09/2026VĐQG Argentina@ Gimnasia La PlataB 1-29040023/2900/1V6,76
01/09/2026VĐQG Argentinavs CA Barracas CentralH 0-09020113/250——6,61
25/08/2026VĐQG Argentinavs CA Central Cordoba SDET 2-19010219/3301/1—6,10
20/08/2026Copa Sudamericana@ Montevideo City TorqueB 1-29020023/350——5,62
16/08/2026VĐQG Argentina@ Aldosivi Mar del PlataH 0-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/05/202120600 nghìn €
21/12/202121500 nghìn €
23/05/202222450 nghìn €
25/10/202222375 nghìn €
16/07/202323300 nghìn €
03/12/202323350 nghìn €
11/06/202424400 nghìn €
29/09/202424800 nghìn €
12/12/2024241,5 triệu €
01/04/2025243,0 triệu €
01/06/2025253,0 triệu €
16/12/2025253,5 triệu €
21/05/2026263,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.

Chỉ số

  • Thể lực69
  • Chỉ số 170
  • Chỉ số 251
  • Chỉ số 467
  • Chỉ số 361
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com