
Valentín Moreno
23Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị
Valentín Moreno là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atletico Tigre.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
32Trận ra sân
27Đá chính
2.311Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2311Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 20 | 19 | 1.605 | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 73% | 57% | 5 | 0 | 6,51 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 10 | 7 | 632 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 73% | 50% | 1 | 0 | 6,76 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 75% | 1 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.605 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 321/435 (73%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 11/47 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/61 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/41
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 56
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 79/137 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 44
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 216
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 632 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/169 (73%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/28 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/55 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 22
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/20 | 0 | 2/5 | — | 6,15 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/21 | 0 | 1/1 | — | 6,48 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/29 | 5 | 8/11 | — | 6,21 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | B 2-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | 2/4 | — | 6,03 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/11 | 3 | 4/7 | — | 7,06 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 2 | 4/9 | — | 5,97 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/44 | 1 | 3/5 | — | 6,55 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 19/20 | 4 | 6/8 | — | 7,66 |
| 20/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Montevideo City Torque | B 1-2 | 61 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 19/22 | 0 | 0/4 | — | 7,49 |
| 13/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Montevideo City Torque | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 2/7 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 17/03/2026 | 23 | 500 nghìn € |
| 21/05/2026 | 23 | 500 nghìn € |
| 16/09/2026 | 23 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,3 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật47
- Tư duy39
- Sức mạnh66
- Thể lực56