Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juan Elordi

32Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Juan Elordi là hậu vệ 32 tuổi, hiện khoác áo Independiente Rivadavia.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

38Trận ra sân
28Đá chính
2.679Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1339Phút/bàn
11/29Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—28222.057203271074%53%406,51
Copa Libertadores2026—744060012168%53%106,31
Copa Argentina2026—322160010057%75%006,75

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.057 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
10/27
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
6/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
575/774 (74%)
Chuyền quyết định
31
Tạt bóng chính xác
19/56 (33%)
Chuyền dài chính xác
29/93 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/59
Cắt bóng
33
Phá bóng
76
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
103/191 (53%)
Không chiến thắng / thua
30 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
73 / 63
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
326
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 406 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/119 (68%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/8 (62%)
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
7
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/30 (53%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 216 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/33 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juan Elordi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atletico TigreH 2-2900110227/3325/12V6,53
12/10/2026VĐQG Argentina@ CA Rosario CentralB 0-5900000023/3345/9—5,31
03/10/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia La PlataH 1-1901031224/2744/6—7,99
22/09/2026VĐQG Argentina@ CA Barracas CentralT 1-0900010217/3534/9—6,19
17/09/2026Copa Argentinavs Atletico TucumanH 1-136000004/622/2—6,74
13/09/2026VĐQG Argentinavs Aldosivi Mar del PlataT 4-3890000123/3345/9—5,73
07/09/2026VĐQG Argentina@ River PlateB 1-3900000026/3755/10—5,78
31/08/2026VĐQG Argentinavs Racing Club de AvellanedaT 3-122000014/712/4—6,30
23/08/2026VĐQG Argentina@ CA IndependienteH 0-0900000113/2036/10V6,20
19/08/2026Copa Libertadoresvs Fluminense - RJH 1-1980010128/3512/7—6,16

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/20202550 nghìn €
31/10/202026100 nghìn €
15/12/20222850 nghìn €
16/07/202328225 nghìn €
03/12/202329450 nghìn €
05/06/202429350 nghìn €
12/12/202430350 nghìn €
01/06/202530300 nghìn €
16/12/202531250 nghìn €
17/03/202631400 nghìn €
21/05/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2026Racing Club de AvellanedaIndependiente RivadaviaChuyển nhượng—
30/12/2025CA Rosario CentralRacing Club de AvellanedaCho mượn—
05/01/2025Racing Club de AvellanedaCA Rosario CentralChuyển nhượng—
30/06/2024Delfin SCRacing Club de AvellanedaChuyển nhượng—
06/01/2024Independiente RivadaviaDelfin SCChuyển nhượng—
31/12/2022Villa MitreIndependiente RivadaviaChuyển nhượng—
31/01/2021TacuaremboVilla MitreChuyển nhượng—
23/07/2020Sol de MayoTacuaremboChuyển nhượng—
18/07/2016Guillermo BrownSol de MayoChuyển nhượng—
30/06/2015Club Social y Atlético Guillermo Brown U20Guillermo BrownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy42
  • Sức mạnh78
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com