Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gonzalo Martínez

Club Atletico TigreTiền vệARG
33Tuổi
172Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Gonzalo Martínez là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atletico Tigre.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

22Trận ra sân
12Đá chính
903Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
301Phút/bàn
16/37Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—168575301271373%59%106,88
Copa Sudamericana2026—543010008373%61%116,75
Copa Argentina2026—10270002071%83%006,69

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 575 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
13/27
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
19
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
15/32
Đá phạt (bàn / sút)
0/36
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
212/287 (73%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
15/40 (37%)
Chuyền dài chính xác
24/43 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
66/111 (59%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
63 / 40
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
155
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
36

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 301 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/147 (73%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
11/19 (57%)
Chuyền dài chính xác
12/17 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/63 (61%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 20
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/14 (71%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gonzalo Martínez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentina@ Independiente RivadaviaH 2-2dự bị00000—0———
21/09/2026VĐQG Argentina@ Velez SarsfieldB 2-3680010219/2405/15—5,91
09/08/2026VĐQG Argentinavs River PlateT 1-0400000—0——7,20
06/08/2026VĐQG Argentinavs BelgranoH 0-0450000113/1713/7—7,06
02/08/2026VĐQG Argentina@ Racing Club de AvellanedaT 3-1671122124/2839/12—9,00
29/07/2026Copa Sudamericanavs Nacional MontevideoB 1-2810022216/24414/22—6,59
26/07/2026VĐQG Argentina@ AA Estudiantes (Río Cuarto)B 0-1280053112/2014/5—7,01
22/07/2026Copa Sudamericana@ Nacional MontevideoT 3-0800010541/52110/17V7,20
13/07/2026Copa Argentina@ Independiente RivadaviaB 0-1270020210/1425/6—6,69
29/05/2026Copa Sudamericanavs Alianza Atletico SullanaT 2-0230011110/1503/4—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 5,5 triệu €2016: 9,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 9,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/2015225,5 triệu €
05/02/2016229,0 triệu €
07/08/2016236,0 triệu €
12/02/2017236,0 triệu €
08/10/2017249,0 triệu €
07/05/20182415,0 triệu €
17/12/20182520,0 triệu €
26/05/20192515,0 triệu €
29/11/20192615,0 triệu €
07/04/20202612,0 triệu €
25/08/20202712,0 triệu €
30/01/20212714,0 triệu €
17/06/20212812,0 triệu €
05/01/20222810,0 triệu €
29/06/20222910,0 triệu €
01/12/2022299,0 triệu €
11/06/2023297,0 triệu €
03/10/2023305,0 triệu €
18/12/2023303,0 triệu €
10/03/2024302,0 triệu €
11/06/2024302,0 triệu €
12/12/2024312,0 triệu €
01/06/2025311,5 triệu €
23/09/2025321,0 triệu €
16/12/202532600 nghìn €
21/05/202632500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/01/2026River PlateClub Atletico TigreChuyển nhượng—
23/08/2023Al NassrRiver PlateHết hạn mượn 0.52M €520 nghìn €
06/09/2020Atlanta UnitedAl NassrHết hạn mượn 16M €16,0 triệu €
23/01/2019River PlateAtlanta UnitedHết hạn mượn 14.5M €14,5 triệu €
18/01/2015CA HuracanRiver PlateHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/06/2011CA Huracán IICA HuracanChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật71
  • Tư duy58
  • Sức mạnh42
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com