Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alex Arce

Independiente RivadaviaTiền đạoPAR
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Alex Arce là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Independiente Rivadavia.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

33Trận ra sân
22Đá chính
2.152Phút
20Bàn thắng
1Kiến tạo
0,84Bàn/90 phút
107Phút/bàn
34/70Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
9/1Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—20121.220921381763%46%616,94
Copa Libertadores2026—77587910241067%40%107,74
Copa Argentina2026—432942108755%54%106,74
World Cup2026—20510000058%23%106,35

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.220 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
17/38
Sút trong vòng cấm
33
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
9/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
2/7/8
Việt vị
14

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
205/323 (63%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
21
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
116/252 (46%)
Không chiến thắng / thua
83 / 79
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 57
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
194
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 587 phút · điểm TB 7,74

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
10/24
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/113 (67%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/98 (40%)
Không chiến thắng / thua
28 / 32
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 26
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 294 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/72 (55%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/35 (54%)
Không chiến thắng / thua
15 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 10
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/12 (58%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/13 (23%)
Không chiến thắng / thua
2 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alex Arce · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Argentina@ CA Rosario CentralB 0-540000007/903/11Đ5,52
03/10/2026Giao hữu quốc tế@ ColombiaT 1-025000002/502/7—6,00
28/09/2026Giao hữu quốc tế@ BoliviaT 2-02900000—0——6,50
17/09/2026Copa Argentinavs Atletico TucumanH 1-1901033119/3504/13V6,84
13/09/2026VĐQG Argentinavs Aldosivi Mar del PlataT 4-3902132222/29210/19V8,86
07/09/2026VĐQG Argentina@ River PlateB 1-3901042115/2608/16V7,62
31/08/2026VĐQG Argentinavs Racing Club de AvellanedaT 3-1901043110/2004/11V7,98
27/08/2026Copa Argentina@ Aldosivi Mar del PlataT 2-0890043011/2308/10—6,27
23/08/2026VĐQG Argentina@ CA IndependienteH 0-0900021012/25210/19—5,91
19/08/2026Copa Libertadoresvs Fluminense - RJH 1-1901062012/1506/19V7,04

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,8 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/20212650 nghìn €
14/06/202226125 nghìn €
29/11/202227200 nghìn €
16/07/2023281,2 triệu €
03/12/2023282,0 triệu €
16/04/2024283,0 triệu €
05/06/2024283,5 triệu €
23/09/2024294,0 triệu €
15/12/2024295,0 triệu €
08/04/2025294,8 triệu €
15/06/2025304,5 triệu €
16/12/2025304,0 triệu €
17/03/2026303,0 triệu €
21/05/2026303,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ74
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy54
  • Sức mạnh29
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com