
Matías Fernández
Matías Fernández là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Independiente Rivadavia.
Tiểu sử Matías Fernández
Matías Fernández là tiền đạo, 25 tuổi, quốc tịch Argentina, hiện thi đấu cho Independiente Rivadavia. Chiều cao 173 cm, thuận chân phải, sinh ngày 23/06/2001. Mùa 2026 có 39 trận ra sân, 2935 phút thi đấu, 4 bàn thắng và 11 kiến tạo, điểm trung bình 6,67. Ở VĐQG Argentina có 27 trận, 4 bàn và 6 kiến tạo; ở Copa Libertadores có 8 trận và 4 kiến tạo. Giá trị thị trường 5,0 triệu €, hợp đồng đến 30/12/2028, và lần chuyển đến Independiente Rivadavia được ghi nhận vào ngày 08/01/2025 từ CA Excursionistas.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 27 | 25 | 1.940 | 4 | 0 | 6 | 61 | 22 | 78% | 36% | 8 | 0 | 6,80 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 8 | 8 | 663 | 0 | 0 | 4 | 14 | 6 | 79% | 47% | 2 | 0 | 7,07 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 4 | 4 | 332 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 63% | 29% | 0 | 0 | 5,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.940 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 22/61
- Sút trong vòng cấm
- 32
- Sút ngoài vòng cấm
- 29
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 22/64
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/13/15
- Việt vị
- 21
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 519/661 (78%)
- Chuyền quyết định
- 36
- Tạt bóng chính xác
- 20/75 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/75 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 15
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/196 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 67 / 110
- Bị tước bóng
- 29
- Mất quyền kiểm soát
- 346
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 663 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/6
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 158/200 (79%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 2/24 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/24 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/55 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 26
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 332 phút · điểm TB 5,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/60 (63%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/34 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 23
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | H 2-2 | 67 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 18/23 | 1 | 3/7 | — | 7,51 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 0-5 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 1 | 1/5 | — | 6,01 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 32/38 | 1 | 2/6 | V | 6,29 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/24 | 0 | 2/3 | — | 6,10 |
| 17/09/2026 | Copa Argentina | vs Atletico Tucuman | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/19 | 3 | 5/17 | — | 6,29 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 4-3 | 22 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 10/11 | 0 | 2/3 | — | 6,33 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 30/33 | 1 | 6/10 | V | 6,26 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 15/21 | 1 | 5/12 | — | 6,65 |
| 27/08/2026 | Copa Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | T 2-0 | 89 | 0 | 1 | 3 | 1 | 4 | 14/23 | 0 | 3/11 | — | 7,28 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 21/29 | 0 | 2/7 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 17/03/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
| 16/09/2026 | 25 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | CA Excursionistas | Independiente Rivadavia | Hết hạn mượn 0.08616M € | 86 nghìn € |
| 30/12/2025 | Independiente Rivadavia | CA Excursionistas | Cho mượn | — |
| 08/01/2025 | CA Excursionistas | Independiente Rivadavia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Quilmes Atlético Club II | CA Excursionistas | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2022 | CA Villa San Carlos | Quilmes Atlético Club II | Cho mượn | — |
| 01/07/2021 | Quilmes Atlético Club II | CA Villa San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Quilmes U20 | Quilmes Atlético Club II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật67
- Tư duy47
- Sức mạnh32
- Thể lực40