Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomas Bottari

25Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Tomas Bottari là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Independiente Rivadavia.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

35Trận ra sân
30Đá chính
2.580Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—24201.6810004087%57%206,45
Copa Libertadores2026—876290002085%52%106,54
Copa Argentina2026—332700000082%47%106,50

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.681 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
592/674 (87%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
21/38 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/56
Cắt bóng
22
Phá bóng
37
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
106/184 (57%)
Không chiến thắng / thua
23 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
83 / 60
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
108
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 629 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
195/228 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/10 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
8
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/72 (52%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 28
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/80 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/21 (47%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomas Bottari · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atletico TigreH 2-222000004/513/3—6,17
12/10/2026VĐQG Argentina@ CA Rosario CentralB 0-5720000036/3724/7—6,50
03/10/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia La PlataH 1-1900000030/3635/12—6,54
22/09/2026VĐQG Argentina@ CA Barracas CentralT 1-022000006/825/7—6,63
17/09/2026Copa Argentinavs Atletico TucumanH 1-1900000032/4225/6—6,38
13/09/2026VĐQG Argentinavs Aldosivi Mar del PlataT 4-3840000028/3266/13—6,33
07/09/2026VĐQG Argentina@ River PlateB 1-3890000033/3945/6—6,08
31/08/2026VĐQG Argentinavs Racing Club de AvellanedaT 3-1900010025/2911/3—6,03
27/08/2026Copa Argentina@ Aldosivi Mar del PlataT 2-0900000134/3825/15V6,62
23/08/2026VĐQG Argentina@ CA IndependienteH 0-0900010023/3047/8—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 1,8 triệu €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/05/20212075 nghìn €
21/12/202120100 nghìn €
04/07/202221150 nghìn €
15/12/202221175 nghìn €
25/06/202423175 nghìn €
28/11/202423325 nghìn €
01/06/202524350 nghìn €
23/09/202524800 nghìn €
16/12/2025241,2 triệu €
21/05/2026251,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy45
  • Sức mạnh58
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com