Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ian Subiabre

Club Atletico TigreTiền đạoARG
19Tuổi
172Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Ian Subiabre là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atletico Tigre.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

22Trận ra sân
13Đá chính
984Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
984Phút/bàn
7/22Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—17980810220773%34%306,57
Copa Sudamericana2026—441450001068%37%106,39
Copa Argentina2026—10310001090%0%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 808 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/20
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
18/42
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
210/286 (73%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
6/47 (12%)
Chuyền dài chính xác
9/17 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
7
Phá bóng
4
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/129 (34%)
Không chiến thắng / thua
5 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 73
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
203
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/45 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/24 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/11 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ian Subiabre · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentina@ Independiente RivadaviaH 2-211000001/300/1—6,83
11/10/2026VĐQG Argentinavs CA BanfieldB 1-2dự bị00000—0———
05/10/2026VĐQG Argentina@ Argentinos JuniorsB 1-2dự bị00000—0———
14/09/2026VĐQG Argentinavs CA Rosario CentralB 0-19000017/1003/11—6,17
06/09/2026VĐQG Argentina@ Gimnasia La PlataB 1-212001003/402/4—6,29
01/09/2026VĐQG Argentinavs CA Barracas CentralH 0-021000008/923/5V6,19
25/08/2026VĐQG Argentinavs CA Central Cordoba SDET 2-119000002/311/4—6,49
20/08/2026Copa Sudamericana@ Montevideo City TorqueB 1-229000026/1116/10—6,89
16/08/2026VĐQG Argentina@ Aldosivi Mar del PlataH 0-0310010110/1102/6—6,69
13/08/2026Copa Sudamericanavs Montevideo City TorqueB 0-125003002/214/7—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/03/2024171,2 triệu €
11/06/2024171,2 triệu €
12/12/2024171,2 triệu €
01/06/2025181,2 triệu €
16/12/2025181,5 triệu €
17/03/2026193,5 triệu €
21/05/2026193,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026River PlateClub Atletico TigreChuyển nhượng—
31/12/2023Club River Plate U20River PlateChuyển nhượng—
30/06/2023Comisión de Actividades Infantiles U19Club River Plate U20Hết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2023Club River Plate U20Comisión de Actividades Infantiles U19Cho mượn—
31/12/2021Comisión de Actividades Infantiles U19Club River Plate U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy45
  • Sức mạnh31
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com