Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luis Sequeira

23Tuổi
172Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Luis Sequeira là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Independiente Rivadavia.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
4Đá chính
437Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—11443400013380%53%006,46
Copa Argentina2026—1030000080%50%006,85
Copa Libertadores2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 434 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
230/286 (80%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
10/32 (31%)
Chuyền dài chính xác
23/39 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/56 (53%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 25
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
104
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/10 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luis Sequeira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atletico TigreH 2-2680000132/3903/8—5,89
12/10/2026VĐQG Argentina@ CA Rosario CentralB 0-5590010031/3624/5—6,30
03/10/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia La PlataH 1-1700031439/4539/11—7,20
22/09/2026VĐQG Argentina@ CA Barracas CentralT 1-0680000522/3323/6—6,92
17/09/2026Copa Argentinavs Atletico TucumanH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Argentinavs Aldosivi Mar del PlataT 4-3220031015/1902/5—6,08
07/09/2026VĐQG Argentina@ River PlateB 1-3330020017/2001/5—5,91
31/08/2026VĐQG Argentinavs Racing Club de AvellanedaT 3-1dự bị00000—0———
27/08/2026Copa Argentina@ Aldosivi Mar del PlataT 2-0dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Argentina@ CA IndependienteH 0-04001001/412/4—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 1,3 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/07/202320200 nghìn €
18/12/202320250 nghìn €
11/06/202421200 nghìn €
12/12/202421350 nghìn €
01/04/2025221,3 triệu €
01/06/2025221,3 triệu €
16/12/202522900 nghìn €
17/03/202623700 nghìn €
21/05/202623500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/01/2026Talleres CordobaIndependiente RivadaviaChuyển nhượng—
29/06/2025Independiente RivadaviaTalleres CordobaCho mượn—
01/07/2024Talleres CordobaIndependiente RivadaviaChuyển nhượng—
08/01/2024CA San Lorenzo de Almagro IITalleres CordobaChuyển nhượng—
30/12/2023Talleres CordobaCA San Lorenzo de Almagro IICho mượn—
29/01/2023CA San Lorenzo de Almagro IITalleres CordobaChuyển nhượng—
31/12/2020Club Sportivo San Lorenzo U19CA San Lorenzo de Almagro IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy71
  • Sức mạnh42
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com