
Guillermo Soto là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Club Atletico Tigre.
Tiểu sử Guillermo Soto
Guillermo Soto là hậu vệ người Chile, 32 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Club Atletico Tigre. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 8 trận ra sân với 502 phút thi đấu và điểm trung bình 6,55, gồm 6 trận tại VĐQG Argentina và 2 trận tại Copa Sudamericana. Giá trị thị trường hiện ở mức 300 nghìn €, còn mức cao nhất là 1,8 triệu € ghi nhận năm 2023. Hợp đồng với câu lạc bộ có hạn đến 30/12/2026, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ Univ Catolica vào ngày 05/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 6 | 4 | 386 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 77% | 41% | 0 | 0 | 6,59 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 1 | 116 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 30% | 0 | 0 | 6,42 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 386 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/137 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 8/23 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/13 (15%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/34 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/40 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Montevideo City Torque | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Montevideo City Torque | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 0/3 | — | 6,37 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2018 | 24 | 50 nghìn € |
| 21/05/2019 | 25 | 375 nghìn € |
| 06/12/2019 | 25 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 09/11/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 10/03/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 21/10/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 23/05/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 05/09/2022 | 28 | 750 nghìn € |
| 25/10/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 04/04/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 03/07/2023 | 29 | 1,8 triệu € |
| 12/12/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 28/03/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 11/11/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 29/06/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 21/05/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2025 | Univ Catolica | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2024 | Baltika Kaliningrad | Univ Catolica | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 24/08/2023 | CA Huracan | Baltika Kaliningrad | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 31/12/2022 | Palestino | CA Huracan | Hết hạn mượn 0.284M € | 284 nghìn € |
| 30/12/2022 | CA Huracan | Palestino | Cho mượn | — |
| 12/01/2022 | Palestino | CA Huracan | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2018 | Barnechea | Palestino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Univ Catolica | Barnechea | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Rangers Talca | Univ Catolica | Cho mượn | — |
| 03/06/2015 | Univ Catolica | Rangers Talca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Universidad Catolica U21 | Univ Catolica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh68
- Thể lực50