
Matías Reali
29Tuổi
165Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Matías Reali là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Independiente Rivadavia.
Tiểu sử Matías Reali
Matías Reali là tiền vệ người Argentina, hiện thi đấu cho CA San Lorenzo, sinh ngày 14/01/1997 và 29 tuổi. Cầu thủ cao 165 cm, nặng 64 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, Reali có 22 trận ra sân với 1087 phút thi đấu, ghi 2 bàn, kiến tạo 3 lần và điểm trung bình 6,75. Giá trị thị trường hiện tại là 1,5 triệu €, cao nhất đạt 2,3 triệu € (2024), hợp đồng đến 30/12/2027. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 30/06/2024, loại Hết hạn mượn, từ Independiente Rivadavia đến CA San Lorenzo, phí 1,7 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
10Đá chính
934Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
467Phút/bàn
8/17Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 16 | 9 | 825 | 0 | 0 | 1 | 15 | 7 | 77% | 54% | 2 | 1 | 6,66 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 1 | 109 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 73% | 44% | 0 | 0 | 7,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 825 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/15
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/202 (77%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 27/98 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/84 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 34
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 156
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/15 (73%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 6/12 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/15 | 2 | 6/13 | — | 6,38 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 0-5 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3/6 | 2 | 3/6 | — | 6,87 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/12 | 1 | 3/7 | — | 6,27 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | V | 6,26 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/15 | 1 | 1/3 | — | 6,56 |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/18 | 1 | 2/4 | — | 6,64 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 21/29 | 2 | 5/8 | — | 7,20 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2022 | 24 | 10 nghìn € |
| 04/07/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 15/12/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 16/07/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 03/12/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 10/03/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 26 | 2,3 triệu € |
| 12/12/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 28 | 1,7 triệu € |
| 17/03/2026 | 28 | 1,7 triệu € |
| 21/05/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | CA San Lorenzo | Independiente Rivadavia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Independiente Rivadavia | CA San Lorenzo | Hết hạn mượn 1.676484M € | 1,7 triệu € |
| 31/12/2023 | Gimnasia Jujuy | Independiente Rivadavia | Hết hạn mượn 0.18437M € | 184 nghìn € |
| 30/12/2023 | Independiente Rivadavia | Gimnasia Jujuy | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Gimnasia Jujuy | Independiente Rivadavia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | ACD Altos Hornos Zapla | Gimnasia Jujuy | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Club Circulo Deportivo | ACD Altos Hornos Zapla | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Club Defensores de Cambaceres | Club Circulo Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Club Defensores de Cambaceres | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật68
- Tư duy59
- Sức mạnh47
- Thể lực54