
Alan Barrionuevo
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị
Alan Barrionuevo là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atletico Tigre.
Tiểu sử Alan Barrionuevo
Alan Barrionuevo là hậu vệ của Club Atletico Tigre, 29 tuổi, mang quốc tịch Argentina và cao 188 cm, nặng 78 kg. Trong mùa 2026, cầu thủ có 39 trận ra sân, 3 bàn thắng, 3 kiến tạo, 3417 phút thi đấu và điểm trung bình 6,93. Giá trị thị trường là 1,8 triệu € và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 21/01/2025, khi cầu thủ chuyển từ Almirante Brown sang Club Atletico Tigre.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
40Trận ra sân
38Đá chính
3.507Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
876Phút/bàn
16/50Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 28 | 28 | 2.520 | 3 | 0 | 2 | 39 | 12 | 81% | 69% | 2 | 0 | 6,99 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 10 | 9 | 894 | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 78% | 58% | 2 | 0 | 6,86 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 1 | 93 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 81% | 64% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.520 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 12/39
- Sút trong vòng cấm
- 35
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 925/1133 (81%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 117/221 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/43
- Cắt bóng
- 32
- Phá bóng
- 209
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 142/204 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 91 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 33
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 230
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 894 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 295/378 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/74 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 84
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/86 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 38 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/27 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/42 | 0 | 7/9 | — | 7,38 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 58/71 | 1 | 7/9 | — | 6,84 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/58 | 4 | 5/8 | — | 6,66 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 28/38 | 0 | 3/6 | — | 6,08 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/40 | 2 | 5/9 | V | 6,69 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/56 | 2 | 7/10 | — | 6,59 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/49 | 2 | 5/11 | — | 6,40 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/28 | 3 | 3/5 | — | 6,86 |
| 20/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Montevideo City Torque | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/68 | 1 | 7/12 | V | 6,03 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/57 | 1 | 4/5 | — | 7,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/10/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/07/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 03/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/09/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 01/04/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 17/03/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 29 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/01/2025 | Almirante Brown | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Deportivo Riestra | Almirante Brown | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Almirante Brown | Deportivo Riestra | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | CA Central Cordoba SDE | Almirante Brown | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | CA Central Cordoba SDE | Almirante Brown | Cho mượn | — |
| 31/05/2022 | Almirante Brown | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 10/05/2019 | Club Almirante Brown U19 | Almirante Brown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh83
- Thể lực74