
Ramiro Macagno
Ramiro Macagno là thủ môn 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Independiente Rivadavia.
Tiểu sử Ramiro Macagno
Ramiro Macagno là thủ môn người Argentina, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Independiente Rivadavia. Cầu thủ sinh ngày 18/03/1997, hiện 29 tuổi, cao 185 cm, nặng 77 kg và có chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026, Ramiro Macagno ra sân 1 trận với 14 phút thi đấu tại VĐQG Argentina, đạt điểm trung bình 5,68. Hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026, giá trị thị trường hiện là 450 nghìn € và giá trị cao nhất đạt 2,5 triệu € (2024). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 06/01/2026, khi cầu thủ rời Levadiakos để gia nhập Independiente Rivadavia.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0% | — | 0 | 0 | 5,68 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 5,68
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/01/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/02/2017 | 19 | 400 nghìn € |
| 02/11/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/04/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/08/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/12/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/02/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 19/10/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 23/05/2022 | 25 | 850 nghìn € |
| 25/10/2022 | 25 | 850 nghìn € |
| 03/07/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 03/10/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 2,2 triệu € |
| 10/03/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 27 | 2,3 triệu € |
| 12/12/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 13/03/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 22/05/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 22/09/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 11/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 21/05/2026 | 29 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/01/2026 | Levadiakos | Independiente Rivadavia | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Club Atlético Newell's Old Boys | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | CA Platense | Club Atlético Newell's Old Boys | Cho mượn | — |
| 15/01/2023 | Club Atlético Newell's Old Boys | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2021 | Atletico Rafaela | Club Atlético Newell's Old Boys | Hết hạn mượn 0.261M € | 261 nghìn € |
| 30/01/2021 | Club Atlético Newell's Old Boys | Atletico Rafaela | Cho mượn | — |
| 04/07/2019 | Atletico Rafaela | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Atlético de Rafaela U19 | Atletico Rafaela | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực45
- Chỉ số 151
- Chỉ số 251
- Chỉ số 453
- Chỉ số 354