- Phạt góc8 – 3
- Thẻ vàng3 – 2
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân Gürsel Aksel Stadium, Izmir · Trọng tài: Umit Ozturk · Nắng 27°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.15 / 1.67
Gaziantep Futbol Kulübü thắng 4-2 ngay trên sân của Goztepe.
Goztepe vs Gaziantep Futbol Kulübü 2-4 — Süper Lig 08/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (26)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
5'
0 - 1 ⚽ Halil Dervisoglu -
10'
0 - 2 ⚽ Myenty Abenakiến tạo: Alexandru Maxim - 📺 VAR Rhaldney Norberto Simiao Gomez 28'
-
❌ pen Novatus Miroshi
31'
0 - 2 -
34'
0 - 3 ⚽ Kacper Kozłowski -
46+1'
0 - 4 ⚽ Kacper Kozłowskikiến tạo: Alexandru Maxim - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Arda Özcimenthay Luka Gugeshashvili 45'
- 🔁 Ogun Bayrakthay Ege Yildirim 45'
- 🔁 Alexis Antunesthay André Henrique 45'
-
⚽ Juan Santoskiến tạo: Janderson de Carvalho Costa
51'
1 - 4 - 🟨 Arda Kurtulan 55'
- 62' 🔁 Trivante Stewartthay Halil Dervisoglu
- 62' 🔁 Drissa Camarathay Alexandru Maxim
- 🔁 Faustino Anjorinthay Novatus Miroshi 64'
- 🟨 Rhaldney Norberto Simiao Gomez 66'
- 69' 🔁 Abakar Syllathay Kerim Calhanoglu
- 69' 🔁 Karamba Gassamathay Deian Sorescu
- 🔁 Sinclair Armstrongthay Richard Akonnor 69'
- 🟥 Ogun Bayrak 72'
- 76' 🟨 Trivante Stewart
- 🟨 Sinclair Armstrong 79'
- 82' 🔁 Ogun Ozcicekthay Victor Gidado
- 91+1' 🟨 Drissa Camara
-
⚽ (pen) Juan Santos
93+3'
2 - 4 - 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 49%Kiểm soát bóng51%
- 15Tổng cú sút20
- 4Sút trúng đích6
- 8Sút không trúng đích4
- 19Sút trong vòng cấm13
- 7Sút bị chặn3
- 8Phạt góc3
- 76Tấn công nguy hiểm23
- 106Tấn công73
- 318Chuyền358
- 234Chuyền chính xác274
- 6Chuyền then chốt2
- 12Chuyền dài8
- 26Rê bóng11
- 19Tạt bóng27
- 63Tranh chấp70
- 11Tắc bóng50
- 51Cản phá66
- 9Cứu thua12
- 14Phạm lỗi7
- 18Bị phạm lỗi17
- 2Việt vị2
- 3Thẻ vàng2
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-4, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Gaziantep Futbol Kulübü kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Goztepe ép sân · cột hướng xuống: Gaziantep Futbol Kulübü ép sân. Goztepe kiểm soát thế trận 45% thời gian, Gaziantep Futbol Kulübü 42%.
GoztepeGaziantep Futbol Kulübü| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-1-2 vs 4-1-4-1
Goztepe · HLV Stanimir Stoilov
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Luka Gugeshashvili | Thủ môn | 4.43 |
| 4 | Taha Altikardes | Hậu vệ | 5.47 |
| 13 | Ege Yildirim | Hậu vệ | 6.04 |
| 26 | Malcom Bokele © | Hậu vệ | 5.49 |
| 2 | Arda Kurtulan | Tiền vệ | 5.95 |
| 5 | Rhaldney Norberto Simiao Gomez | Tiền vệ | 6.48 |
| 7 | André Henrique | Tiền vệ | 5.6 |
| 12 | Richard Akonnor | Tiền vệ | 6.11 |
| 20 | Novatus Miroshi | Tiền vệ | 5.72 |
| 9 | Juan Santos | Tiền đạo | 8.2 |
| 39 | Janderson de Carvalho Costa | Tiền đạo | 6.97 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Faustino Anjorin | Tiền vệ |
| 8 | Alexis Antunes | Tiền vệ |
| 22 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo |
| 16 | Ogun Bayrak | Hậu vệ |
| 10 | Efkan Bekiroğlu | Tiền vệ |
| 14 | Bekir Turaç Böke | Tiền đạo |
| 6 | Alex Matos | Tiền vệ |
| 1 | Arda Özcimen | Thủ môn |
| 33 | Mehmet Samil Ozturk | Thủ môn |
Gaziantep Futbol Kulübü · HLV Orhan Ak
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Kacper Tobiasz | Thủ môn | 5.93 |
| 2 | Luis Pérez | Hậu vệ | 6.17 |
| 4 | Arda Kızıldag | Hậu vệ | 6.35 |
| 14 | Myenty Abena | Hậu vệ | 7.36 |
| 23 | Kerim Calhanoglu | Hậu vệ | 5.75 |
| 6 | Ulrich Meleke | Tiền vệ | 6.39 |
| 8 | Victor Gidado | Tiền vệ | 6.32 |
| 10 | Kacper Kozłowski | Tiền vệ | 9.37 |
| 18 | Deian Sorescu | Tiền vệ | 6.21 |
| 44 | Alexandru Maxim © | Tiền vệ | 8.53 |
| 28 | Halil Dervisoglu | Tiền đạo | 7.74 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Mirza Cihan | Tiền vệ |
| 35 | Ataberk Dadakdeniz | Thủ môn |
| 77 | Sabahattin Destici | Hậu vệ |
| 19 | Serdar Dursun | Tiền đạo |
| 17 | Karamba Gassama | Tiền vệ |
| 61 | Ogun Ozcicek | Tiền vệ |
| 5 | Efe Sarikaya | Hậu vệ |
| 9 | Trivante Stewart | Tiền đạo |
| 21 | Abakar Sylla | Hậu vệ |
| 3 | Drissa Camara | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Goztepe | Noah Sonko Sundberg | Treo giò | Inactive |
| Goztepe | Furkan Bayir | Treo giò | Inactive |
| Goztepe | Gokdeniz Bayrakdar | Treo giò | Inactive |
| Goztepe | Allan Godói | Chấn thương | Wound |
| Goztepe | Ibrahim Sabra | Chấn thương | Ankle injury |
| Gaziantep Futbol Kulübü | Nazım Sangare | Treo giò | Inactive |
| Gaziantep Futbol Kulübü | Juninho Bacuna | Treo giò | Red card suspension |
| Gaziantep Futbol Kulübü | Sontje Hansen | Chấn thương | Wound |
| Gaziantep Futbol Kulübü | Fuat Bavuk | Chấn thương | Wound |
| Gaziantep Futbol Kulübü | Ali Osman Kalın | Treo giò | Inactive |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.15 | 1.67 | 201.00 | 51 | 1.00 | 5.5 | 4.80 | 1.17 | 10.5 | 2.62 | 1.44 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 2.5 | 2.00 | 1.80 | 12:27 04/09 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (20 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | TUR Super League | Goztepe – Gaziantep Futbol Kulübü | 2–1 |
| 14/12/2025 | TUR Super League | Gaziantep Futbol Kulübü – Goztepe | 0–1 |
| 08/04/2025 | TUR Super League | Goztepe – Gaziantep Futbol Kulübü | 1–1 |
| 07/02/2025 | TUR Cup | Goztepe – Gaziantep Futbol Kulübü | 1–0 |
| 02/11/2024 | TUR Super League | Gaziantep Futbol Kulübü – Goztepe | 2–1 |
| 23/04/2022 | TUR Super League | Gaziantep Futbol Kulübü – Goztepe | 1–1 |
| 07/12/2021 | TUR Super League | Goztepe – Gaziantep Futbol Kulübü | 2–1 |
| 08/02/2021 | TUR Super League | Gaziantep Futbol Kulübü – Goztepe | 2–0 |
| 26/09/2020 | TUR Super League | Goztepe – Gaziantep Futbol Kulübü | 2–2 |
| 22/02/2020 | TUR Super League | Goztepe – Gaziantep Futbol Kulübü | 1–1 |
Phong độ gần đây
Goztepe
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | TUR Super League | Galatasaray – Goztepe | 3–2 | B |
| 24/08/2026 | TUR Super League | Goztepe – Genclerbirligi | 0–1 | B |
| 18/08/2026 | TUR Super League | Samsunspor – Goztepe | 3–3 | H |
| 09/08/2026 | INT CF | Goztepe – Trabzonspor | 2–1 | T |
| 26/07/2026 | INT CF | Goztepe – Rudes | 1–1 | H |
Gaziantep Futbol Kulübü
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | TUR Super League | Gaziantep Futbol Kulübü – Caykur Rizespor | 1–2 | B |
| 23/08/2026 | TUR Super League | Eyupspor – Gaziantep Futbol Kulübü | 0–1 | T |
| 16/08/2026 | TUR Super League | Gaziantep Futbol Kulübü – Alanyaspor | 1–1 | H |
| 03/08/2026 | INT CF | FK IMT Belgrad – Gaziantep Futbol Kulübü | 0–3 | T |
| 28/07/2026 | INT CF | OFK Beograd – Gaziantep Futbol Kulübü | 1–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Goztepe vs Gaziantep Futbol Kulübü đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Goztepe vs Gaziantep Futbol Kulübü thuộc Süper Lig, Vòng 4 đã diễn ra lúc 00:00 ngày 08/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Gürsel Aksel Stadium (Izmir).
- Kết quả Goztepe vs Gaziantep Futbol Kulübü là bao nhiêu?
- Gaziantep Futbol Kulübü thắng Goztepe 4-2 trên sân khách; hiệp một 0-4; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Goztepe vs Gaziantep Futbol Kulübü gần đây thế nào?
- Trong 20 lần gặp nhau gần nhất: Goztepe thắng 7, hòa 8, Gaziantep Futbol Kulübü thắng 5. Lần gần nhất ngày 10/05/2026 (TUR Super League) Goztepe 2-1 Gaziantep Futbol Kulübü.
- Phong độ Goztepe và Gaziantep Futbol Kulübü trước trận?
- Goztepe: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LLDWDW); Gaziantep Futbol Kulübü: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWDWWD).
- Đội hình xuất phát Goztepe vs Gaziantep Futbol Kulübü?
- Goztepe ra sân với sơ đồ 3-4-1-2, Gaziantep Futbol Kulübü dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:04 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

