
Ulrich Meleke
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Ulrich Meleke là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Gaziantep Futbol Kulübü.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
549Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 549 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 84% | 52% | 1 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 549 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 263/311 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/44 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/51 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Süper Lig | vs Corum FK | B 0-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/26 | 1 | 1/3 | — | 6,04 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/38 | 2 | 5/7 | — | 6,48 |
| 15/09/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/30 | 0 | 1/7 | V | 6,23 |
| 08/09/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 3 | 9/12 | — | 6,39 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 57/70 | 0 | 4/5 | — | 6,84 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 2 | 5/14 | — | 7,34 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/67 | 2 | 2/3 | — | 7,07 |
| 05/05/2026 | VĐQG UAE | @ Dabba Al-Fujairah | B 1-2 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/18 | 0 | 1/1 | — | 6,66 |
| 11/04/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/40 | 3 | 4/6 | V | 6,39 |
| 04/04/2026 | VĐQG UAE | vs Ittihad Kalba FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 48/58 | 1 | 3/7 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/11/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/06/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/10/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/02/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/09/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 02/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/09/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/12/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 28/03/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 02/06/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 20/12/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 14/06/2023 | 24 | 750 nghìn € |
| 11/10/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 07/03/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 17/11/2024 | 25 | 2,2 triệu € |
| 28/05/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 27/11/2025 | 26 | 1,7 triệu € |
| 25/05/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Al Bataeh | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Voluntari | Al Bataeh | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/06/2022 | CFR Cluj | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Voluntari | CFR Cluj | Cho mượn | — |
| 02/09/2021 | CFR Cluj | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | FC Botosani | CFR Cluj | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 07/02/2021 | KPV Kokkola | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Ekenas IF Fotboll | KPV Kokkola | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Hapoel Bnei Lod | Ekenas IF Fotboll | Cho mượn | — |
| 16/09/2018 | Ekenas IF Fotboll | Hapoel Bnei Lod | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2018 | Hapoel Tel Aviv | Ekenas IF Fotboll | Cho mượn | — |
| 08/08/2018 | Ekenas IF Fotboll | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng 0.08M € | 80 nghìn € |
| 25/03/2018 | Société Omnisports de l'Armée | Ekenas IF Fotboll | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh59
- Thể lực52