Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kerim Calhanoglu

24Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Kerim Calhanoglu là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Gaziantep Futbol Kulübü.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
401Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—644010001175%32%006,08

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 401 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
135/179 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
6/21 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
8
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/25 (32%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kerim Calhanoglu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüB 1-2450000025/300——6,10
11/10/2026Süper Ligvs Corum FKB 0-3900000037/4224/8—6,25
19/09/2026Süper Lig@ KocaelisporB 0-2900000232/4603/7—5,94
15/09/2026Süper Ligvs FenerbahceH 0-0820000119/2800/3—6,26
08/09/2026Süper Lig@ GoztepeT 4-2690000016/2511/6—5,75
30/08/2026Süper Ligvs Caykur RizesporB 1-225001106/800/1—6,20
23/08/2026Süper Lig@ EyupsporT 1-0dự bị00000—0———
16/08/2026Süper Ligvs AlanyasporH 1-1dự bị00000—0———
22/05/2026VĐQG Croatia@ Hajduk SplitB 3-6dự bị00000—0———
15/05/2026VĐQG Croatiavs NK Varteks VarazdinB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 700 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/11/202018700 nghìn €
09/02/202118700 nghìn €
30/03/2021181,2 triệu €
08/06/2021181,2 triệu €
14/12/202119800 nghìn €
15/06/202219800 nghìn €
08/11/202220800 nghìn €
27/06/202320800 nghìn €
19/10/202321500 nghìn €
14/12/202321500 nghìn €
05/06/202421400 nghìn €
18/12/202422250 nghìn €
18/06/202522200 nghìn €
21/12/202523350 nghìn €
28/05/202623300 nghìn €
29/09/202624700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026HNK Vukovar 1991Gaziantep Futbol KulübüChuyển nhượng—
08/09/2025Free PlayerHNK Vukovar 1991Chuyển nhượng—
30/06/2025SpVgg Greuther FürthFree PlayerTrở lại—
30/06/2023Schalke 04SpVgg Greuther FürthHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
29/06/2023SV SandhausenSchalke 04Cho mượn—
31/12/2022Schalke 04SV SandhausenChuyển nhượng—
23/09/2020Schalke 04 U19Schalke 04Chuyển nhượng—
30/06/2020Hoffenheim U19Schalke 04 U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Hoffenheim U17Hoffenheim U19Chuyển nhượng—
31/12/2017Hoffenheim Yth.Hoffenheim U17Chuyển nhượng—
30/06/2016SV Waldhof Mannheim YouthHoffenheim Yth.Chuyển nhượng—
30/06/2015VfL Neckarau YouthSV Waldhof Mannheim YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy46
  • Sức mạnh59
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com