Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Faustino Anjorin

GoztepeTiền vệENG
24Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Faustino Anjorin là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Goztepe.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
72Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—50720001083%63%005,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 5,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/24 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Faustino Anjorin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Lig@ KocaelisporT 2-1100000—0———
13/10/2026Süper Lig@ EyupsporT 4-09000015/501/1—7,06
21/09/2026Süper Ligvs Caykur RizesporH 2-225000017/802/3—6,22
13/09/2026Süper Lig@ AlanyasporH 2-211000001/20——6,02
08/09/2026Süper Ligvs Gaziantep Futbol KulübüB 2-426001017/924/7—5,94
02/09/2026Cúp Quốc gia Ývs MonzaB 0-1260010022/2411/2—6,82
29/08/2026Serie A@ SassuoloB 1-2dự bị00000—0———
19/04/2026Serie A@ CremoneseH 0-014000017/911/1—6,62
11/04/2026Serie Avs Hellas VeronaT 2-1dự bị00000—0———
05/04/2026Serie A@ PisaT 1-018000003/300/3—6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 2,5 triệu €2020: 2,3 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 700 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/09/2019172,5 triệu €
07/04/2020182,3 triệu €
14/09/2021192,5 triệu €
28/12/2021203,0 triệu €
12/05/2022203,0 triệu €
26/10/2022202,5 triệu €
22/03/2023212,0 triệu €
31/05/2023211,0 triệu €
26/12/202322700 nghìn €
17/10/2024221,5 triệu €
17/12/2024232,5 triệu €
24/03/2025236,0 triệu €
16/06/2025236,0 triệu €
22/12/2025245,0 triệu €
23/03/2026244,0 triệu €
28/05/2026244,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026TorinoGoztepeChuyển nhượng—
30/06/2026EmpoliTorinoHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
29/06/2026TorinoEmpoliCho mượn—
03/07/2025EmpoliTorinoChuyển nhượng—
28/08/2024ChelseaEmpoliChuyển nhượng—
30/06/2024Chelsea U21ChelseaChuyển nhượng—
30/05/2024PortsmouthChelsea U21Cho mượn—
30/08/2023Chelsea U21PortsmouthChuyển nhượng—
30/05/2023Huddersfield TownChelsea U21Cho mượn—
21/07/2022Chelsea U21Huddersfield TownChuyển nhượng—
30/05/2022Huddersfield TownChelsea U21Cho mượn—
30/01/2022Chelsea U21Huddersfield TownChuyển nhượng—
29/01/2022Lokomotiv MoscowChelsea U21Cho mượn—
01/09/2021Chelsea U21Lokomotiv MoscowChuyển nhượng—
30/06/2019Chelsea U18Chelsea U21Chuyển nhượng—
30/06/2017Chelsea FC YouthChelsea U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật71
  • Tư duy61
  • Sức mạnh43
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com