
Ogun Bayrak là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Goztepe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
118Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 118 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 36% | 0 | 1 | 5,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 5,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/40 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | B 2-4 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 1/4 | Đ | 4,71 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 2-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 0/1 | — | 5,75 |
| 24/08/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 1/4 | — | 6,26 |
| 18/08/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | H 3-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 1 | 2/2 | — | 6,15 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Trabzonspor | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/21 | 0 | 3/4 | — | 5,96 |
| 17/05/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | B 0-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 5,83 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/3 | — | 6,53 |
| 03/05/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Süper Lig | vs Antalyaspor | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,99 |
| 18/04/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 29/12/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 01/06/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 16/01/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 16/03/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/11/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/04/2023 | 24 | 325 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 19/10/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 25/03/2024 | 25 | 750 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 750 nghìn € |
| 03/10/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 850 nghìn € |
| 19/03/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 20/05/2026 | 27 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Ankara Keciorengucu | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Beykoz Anadolu | Ankara Keciorengucu | Cho mượn | — |
| 07/09/2022 | Ankara Keciorengucu | Beykoz Anadolu | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Sancaktepe Belediye Spor | Ankara Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2019 | Kirsehir Koyhizmetleri | Sancaktepe Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2018 | Yesil Bursa SK (1974-2017) | Kirsehir Koyhizmetleri | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2017 | Baglarbasi | Yesil Bursa SK (1974-2017) | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2017 | Bursaspor U21 | Baglarbasi | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2016 | Baglarbasi Jugend | Bursaspor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2014 | Bosch Spor Youth | Baglarbasi Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh53
- Thể lực46