Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Novatus Miroshi

GoztepeTiền vệTAN
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Novatus Miroshi là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch TAN, hiện khoác áo Goztepe.

Tiểu sử Novatus Miroshi

Novatus Miroshi là tiền vệ của câu lạc bộ Goztepe, mang quốc tịch Tanzania và hiện 24 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 77 kg, thuận chân trái, có giá trị thị trường 5,0 triệu € và hợp đồng đến 29/06/2028. Ở mùa 2026-2027, Novatus Miroshi có 5 trận ra sân với 411 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,65, toàn bộ tại giải Süper Lig. Lịch sử chuyển nhượng: 31/08/2023 chuyển đến FC Shakhtar Donetsk từ Zulte-Waregem; 29/06/2024 cho Zulte-Waregem mượn; 22/07/2024 chuyển đến Goztepe từ Zulte-Waregem.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
500Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
250Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—665002009582%38%106,73

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 500 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
165/199 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
13/23 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
10
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/49 (38%)
Không chiến thắng / thua
9 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 25
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Novatus Miroshi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Lig@ KocaelisporT 2-1891022115/2513/13V7,15
13/10/2026Süper Lig@ EyupsporT 4-0770000035/4101/5—6,46
08/09/2026Süper Ligvs Gaziantep Futbol KulübüB 2-4640021023/2902/5—5,72
30/08/2026Süper Lig@ GalatasarayB 2-3901021130/3302/6—7,99
24/08/2026Süper Ligvs GenclerbirligiB 0-1900000141/4425/11—7,13
18/08/2026Süper Lig@ SamsunsporH 3-3900031121/2736/9—5,75
09/08/2026Giao hữu CLBvs TrabzonsporT 2-1900010133/4178/12—6,78
17/05/2026Süper Lig@ SamsunsporB 0-3900011019/2957/13—5,62
10/05/2026Süper Ligvs Gaziantep Futbol KulübüT 2-1900000124/3146/14V6,06
03/05/2026Süper Lig@ TrabzonsporH 1-1960040247/4824/10—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 5,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/202119150 nghìn €
03/06/202219150 nghìn €
06/09/202220450 nghìn €
03/11/202220550 nghìn €
08/06/202320700 nghìn €
10/12/202321800 nghìn €
05/06/202421700 nghìn €
03/10/202422850 nghìn €
22/12/202422850 nghìn €
19/03/2025221,0 triệu €
17/06/2025221,0 triệu €
16/12/2025232,0 triệu €
04/03/2026233,5 triệu €
20/05/2026235,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2024Zulte-WaregemGoztepeChuyển nhượng—
29/06/2024FC Shakhtar DonetskZulte-WaregemCho mượn—
31/08/2023Zulte-WaregemFC Shakhtar DonetskChuyển nhượng—
30/06/2022Maccabi Tel AvivZulte-WaregemHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2022Beitar Tel AvivMaccabi Tel AvivCho mượn—
25/08/2021Maccabi Tel AvivBeitar Tel AvivChuyển nhượng—
30/06/2021Maccabi Tel Aviv Shachar U19Maccabi Tel AvivChuyển nhượng—
03/11/2020Azam FC U19Maccabi Tel Aviv Shachar U19Chuyển nhượng—
29/06/2020Biashara United FCAzam FC U19Cho mượn—
30/06/2019Azam FC U19Biashara United FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy50
  • Sức mạnh65
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com