
Myenty Abena
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Myenty Abena là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo Gaziantep Futbol Kulübü.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
20Trận ra sân
19Đá chính
1.674Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1674Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 92% | 58% | 3 | 0 | 6,78 |
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 62% | 1 | 0 | 6,70 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 7 | 6 | 504 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 92% | 73% | 2 | 0 | 7,03 |
| Play-off liên lục địa World Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90% | 66% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 294/317 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/74 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 202/213 (94%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/29 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 504 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 285/309 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/17 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/52 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Play-off liên lục địa World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/30 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/40 | 2 | 4/8 | — | 6,61 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | vs Corum FK | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/59 | 6 | 10/15 | V | 6,45 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Guatemala | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/41 | 0 | 5/7 | — | 6,64 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Guatemala | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/74 | 1 | 4/5 | — | 7,00 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Martinique | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 73/77 | 1 | 6/11 | — | 7,10 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Honduras | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 1 | 3/6 | V | 6,04 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/48 | 1 | 4/5 | — | 6,91 |
| 15/09/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 5 | 10/14 | V | 6,70 |
| 08/09/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/25 | 0 | 4/10 | — | 7,36 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/46 | 1 | 5/6 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/07/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/01/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 06/06/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/06/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 28/02/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/06/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 03/10/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/12/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 24/06/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 14/12/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 09/07/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 27/12/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 25/06/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 25/12/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 22/06/2022 | 27 | 550 nghìn € |
| 15/12/2022 | 28 | 575 nghìn € |
| 21/02/2023 | 28 | 550 nghìn € |
| 06/06/2023 | 28 | 550 nghìn € |
| 21/12/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 22/05/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 03/06/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 04/03/2026 | 31 | 600 nghìn € |
| 20/05/2026 | 31 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Spartak Moscow | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2024 | Ferencvarosi TC | Spartak Moscow | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 20/01/2023 | Slovan Bratislava | Ferencvarosi TC | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2019 | Spartak Trnava | Slovan Bratislava | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2019 | De Graafschap | Spartak Trnava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Utrecht U21 | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Utrecht U19 | FC Utrecht U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh68
- Thể lực57