Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alex Matos

GoztepeTiền vệENG
22Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Alex Matos là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Goztepe.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
263Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
263Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—642631007169%43%306,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/76 (69%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/39 (43%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alex Matos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Lig@ KocaelisporT 2-1dự bị00000—0———
13/10/2026Süper Lig@ EyupsporT 4-013000007/913/3—6,14
21/09/2026Süper Ligvs Caykur RizesporH 2-2650030015/1724/10V5,71
13/09/2026Süper Lig@ AlanyasporH 2-2790010019/2635/11—6,39
08/09/2026Süper Ligvs Gaziantep Futbol KulübüB 2-4dự bị00000—0———
30/08/2026Süper Lig@ GalatasarayB 2-31000002/200/1—5,79
24/08/2026Süper Ligvs GenclerbirligiB 0-145000005/1001/7V6,05
18/08/2026Süper Lig@ SamsunsporH 3-360103125/1214/7V7,23
09/08/2026Giao hữu CLBvs TrabzonsporT 2-1900011119/2779/15—6,09
28/04/2026English U21 Professional Development League 2vs Norwich City U21H 1-11180021136/43917/27V6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/202319200 nghìn €
18/12/202319300 nghìn €
06/03/202419900 nghìn €
23/05/2024191,2 triệu €
26/12/2024201,0 triệu €
26/05/2025201,0 triệu €
02/12/2025211,0 triệu €
27/05/2026211,0 triệu €
29/09/2026211,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Sheffield UnitedGoztepeChuyển nhượng—
31/08/2025Chelsea U21Sheffield UnitedHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
30/05/2025Oxford UnitedChelsea U21Cho mượn—
09/01/2025Chelsea U21Oxford UnitedChuyển nhượng—
30/05/2024Huddersfield TownChelsea U21Cho mượn—
03/01/2024Chelsea U21Huddersfield TownChuyển nhượng—
30/06/2023Norwich City U18Chelsea U21Chuyển nhượng—
30/06/2020Norwich City YouthNorwich City U18Chuyển nhượng—
30/06/2017Luton Town AcademyNorwich City YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy41
  • Sức mạnh43
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com