Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Noah Sonko Sundberg

GoztepeHậu vệGAM
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Noah Sonko Sundberg là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Goztepe.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—221800001077%66%006,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/72 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Noah Sonko Sundberg · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Lig@ KocaelisporT 2-1900000019/2716/8—6,78
13/10/2026Süper Lig@ EyupsporT 4-0900010037/4502/4—6,69
09/08/2026Giao hữu CLBvs TrabzonsporT 2-167102103/403/5—7,06
17/05/2026VĐQG Hy Lạpvs LevadiakosT 3-0dự bị00000—0———
13/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPST 2-1800000043/4803/5—7,04
10/05/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 3-1dự bị00000—0———
03/05/2026VĐQG Hy Lạp@ OFI Crete FCT 2-0dự bị00000—0———
18/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Volos NPST 3-2dự bị00000—0———
05/04/2026VĐQG Hy Lạp@ LevadiakosH 1-1900000023/310——6,35
20/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs Bờ Biển Ngà Cote d'IvoireB 0-28900000—0——5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,1 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 900 nghìn €20142026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20141875 nghìn €
10/04/201518150 nghìn €
13/06/201519400 nghìn €
28/11/201519400 nghìn €
16/06/201620500 nghìn €
10/12/201620500 nghìn €
19/06/201721600 nghìn €
16/11/201721600 nghìn €
19/06/201822350 nghìn €
15/01/201922700 nghìn €
27/06/201923800 nghìn €
19/11/201923700 nghìn €
07/04/202023550 nghìn €
04/08/202024600 nghìn €
09/12/202024600 nghìn €
08/06/202125600 nghìn €
16/12/202125500 nghìn €
04/04/202225600 nghìn €
30/05/202225800 nghìn €
06/09/2022261,0 triệu €
27/11/2022261,3 triệu €
02/03/2023261,5 triệu €
04/06/2023262,0 triệu €
19/12/2023271,8 triệu €
02/06/2024271,5 triệu €
03/10/2024281,5 triệu €
22/12/2024281,5 triệu €
19/03/2025281,3 triệu €
17/06/2025291,1 triệu €
11/12/202529900 nghìn €
03/06/202629900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026Aris ThessalonikiGoztepeHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
30/06/2026Ludogorets RazgradAris ThessalonikiHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2026Aris ThessalonikiLudogorets RazgradCho mượn—
24/07/2025Ludogorets RazgradAris ThessalonikiChuyển nhượng—
29/06/2025SivassporLudogorets RazgradCho mượn—
08/08/2024Ludogorets RazgradSivassporChuyển nhượng—
25/07/2023Levski SofiaLudogorets RazgradHết hạn mượn 0.55M €550 nghìn €
31/12/2021Ostersunds FKLevski SofiaChuyển nhượng—
07/01/2018AIKOstersunds FKChuyển nhượng—
29/11/2017GIF SundsvallAIKCho mượn—
27/03/2017AIKGIF SundsvallChuyển nhượng—
29/11/2016GIF SundsvallAIKCho mượn—
29/03/2016AIKGIF SundsvallChuyển nhượng—
31/12/2013Älvsjö AIK U19AIKChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy42
  • Sức mạnh66
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com