
Noah Sonko Sundberg là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Goztepe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 66% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/72 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 1 | 6/8 | — | 6,78 |
| 13/10/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/45 | 0 | 2/4 | — | 6,69 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Trabzonspor | T 2-1 | 67 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 3/5 | — | 7,06 |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 0 | 3/5 | — | 7,04 |
| 10/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 0 | — | — | 6,35 |
| 20/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 10/04/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 13/06/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 28/11/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 16/06/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/12/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 19/06/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 16/11/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 19/06/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 15/01/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 19/11/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 04/08/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 09/12/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 08/06/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 16/12/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 04/04/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 30/05/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 06/09/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 27/11/2022 | 26 | 1,3 triệu € |
| 02/03/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 1,8 triệu € |
| 02/06/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 03/10/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 19/03/2025 | 28 | 1,3 triệu € |
| 17/06/2025 | 29 | 1,1 triệu € |
| 11/12/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Aris Thessaloniki | Goztepe | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 30/06/2026 | Ludogorets Razgrad | Aris Thessaloniki | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2026 | Aris Thessaloniki | Ludogorets Razgrad | Cho mượn | — |
| 24/07/2025 | Ludogorets Razgrad | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Sivasspor | Ludogorets Razgrad | Cho mượn | — |
| 08/08/2024 | Ludogorets Razgrad | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | Levski Sofia | Ludogorets Razgrad | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 31/12/2021 | Ostersunds FK | Levski Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2018 | AIK | Ostersunds FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | GIF Sundsvall | AIK | Cho mượn | — |
| 27/03/2017 | AIK | GIF Sundsvall | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2016 | GIF Sundsvall | AIK | Cho mượn | — |
| 29/03/2016 | AIK | GIF Sundsvall | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Älvsjö AIK U19 | AIK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật35
- Tư duy42
- Sức mạnh66
- Thể lực55